Nhà máy thông minh – Chìa khóa thành công cho doanh nghiệp sản xuất

cấp độ chuyển đổi số
3 cấp độ chuyển đổi số cho doanh nghiệp
16 May, 2024
mô hình chuyển đổi bridges
Mô hình chuyển đổi Bridges: Hướng dẫn chi tiết cho quá trình thay đổi
18 May, 2024
5/5 - (1 vote)

Last updated on 31 May, 2024

Ngành sản xuất đang trải qua quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ, khi các doanh nghiệp muốn tìm cách gia tăng lợi thế cạnh tranh, sản xuất hiệu quả và linh hoạt. Nhà máy thông minh là yếu tố cốt lõi của quá trình chuyển đổi đó.

Một nhà máy thông minh hoàn thiện có thể tự vận hành toàn bộ quy trình sản xuất, thích ứng với các điều kiện thay đổi ngay tại thời điểm nó phát sinh. Những lợi ích nhà máy thông minh mang lại bao gồm doanh thu cao hơn, giảm thiểu chi phí và cải thiện chất lượng sản phẩm.

Vậy, nhà máy thông minh là gì và đâu là những đặc điểm, khả năng nổi trội của nhà máy thông minh? Cùng OCD tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.

Nhà máy thông minh là gì?

khái niệm nhà máy thông minh

Khái niệm nhà máy thông minh

Nhà máy thông minh được định nghĩa là một nhà máy đạt đến trình độ có thể tự vận hành các chức năng trong sản xuất và tất các các quy trình liên quan đến sản xuất. Nó bao gồm từ sản xuất thông minh đến mạng lưới logistics thông minh.

Chức năng cốt lõi của nhà máy thông minh là khả năng tự thiết kế, tự tổ chức, tự cảm biến và tự ra quyết định. Các hoạt động sản xuất trong nhà máy thông minh được hỗ trợ bởi nhiều công nghệ tiên tiến, bao gồm trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu lớn, điện toán đám mây và Internet Vạn vật Công nghiệp (IIoT).

Nhà máy thông minh kết nối thế giới kỹ thuật số và thế giới vật lý để giám sát toàn bộ quy trình sản xuất, từ quản lý chuỗi cung ứng đến các công cụ sản xuất và thậm chí cả công việc của từng công nhân trong dây chuyền sản xuất.

Lợi ích của việc áp dụng Nhà máy thông minh

Các chức năng và công nghệ tiên tiến của nhà máy thông minh sẽ mang lại lợi ích ở cả ba trụ cột của tính bền vững, gồm kinh tế, xã hội và môi trường.

Về mặt kinh tế

Về mặt kinh tế, nhà máy thông minh sẽ cải thiện toàn bộ quy trình và hiệu suất làm việc, tạo ra sản phẩm chất lượng. Đồng thời, nó làm tăng tính linh hoạt để đáp ứng nhu cầu thay đổi liên tục của thị trường.

Công nghệ này sẽ đòi hỏi một khoản đầu tư vốn đáng kể cho việc triển khai và thực hiện. Tuy nhiên, dựa trên góc độ về chi phí hoạt động và vận hành, nhà máy thông minh sẽ mang lại lợi ích bền vững về mặt kinh tế cho doanh nghiệp.

Về mặt xã hội

Về mặt xã hội, Nhà máy thông minh dự kiến sẽ thúc đẩy những thay đổi đáng kể trong cách các công nhân ở các nhà máy xí nghiệp làm việc. Môi trường làm việc sẽ tập trung nhiều vào công nghệ cao với hệ thống tự động hóa tiên tiến.Các quy trình công việc tự động khi ấy sẽ giảm sự phụ thuộc vào kỹ năng của công nhân. Điều này có thể giúp giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi do con người, bao gồm cả tai nạn công nghiệp.

Đồng thời, nhà máy thông minh sẽ gia tăng các nhu cầu việc làm mới được tạo ra nhờ sự xuất hiện của công nghệ. Những nhu cầu việc làm này đòi hỏi nhân viên có kỹ năng chuyên môn, kiến thức và tay nghề cao hơn. Từ đó, việc họ cảm thấy có giá trị trong tổ chức khiến hài lòng hơn trong công việc và giảm tỷ lệ nghỉ việc.

Về mặt môi trường

Về mặt môi trường, khi doanh nghiệp gia tăng hiệu quả sản xuất, điều đó dẫn đến việc giảm lãng phí tài nguyên được sử dụng. Với sự trợ giúp của các cảm biến IoT (Internet Vạn vật) và phân tích nâng cao, các nhà máy thông minh có thể giám sát việc sử dụng tài nguyên theo thời gian thực, cho phép các nhà sản xuất tối ưu hóa phân bổ tài nguyên và giảm thiểu lãng phí. So với quy trình sản xuất thông thường, hiệu quả vận hành mà nhà máy thông minh mang lại giúp doanh nghiệp giảm dấu chân carbon của mình ra ngoài môi trường.

Bốn cấp độ trong Nhà máy thông minh

Các chuyên gia trong ngành công nghiệp đã định nghĩa ra bốn cấp độ tiến hóa của Nhà máy thông minh, bao gồm:

bốn cấp độ nhà máy thông minh

Bốn cấp độ trong Nhà máy thông minh

Cấp độ 1: Thu thập và tích hợp dữ liệu cơ bản

Ở cấp độ này, nhà máy thông minh được trang bị các cảm biến và các thiết bị IIoT để thu thập và truyền tải dữ liệu. Dữ liệu này sau đó được lưu trữ để phân tích bất kỳ lúc nào. Mục tiêu ở đây là thu thập và lưu trữ dữ liệu, tạo nền tảng cho sự phát triển dữ liệu sau này.

Quá trình thu thập dữ liệu thường là lấy dữ liệu từ hệ thống cũ. Quá trình này thường được thực hiện thủ công do nó tồn tại ở các hệ thống riêng lẻ. Vì vậy, ở cấp độ này, doanh nghiệp cần tốn nhiều thời gian và công sức để tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn vào một hệ thống để phân tích.

Cấp độ 2: Phân tích dữ liệu chủ động 

Ở cấp độ 2, dữ liệu có thể được truy cập theo một định dạng có cấu trúc và dễ hiểu hơn. Dữ liệu sẽ được tập trung lưu trữ và sắp xếp với các công cụ trực quan hóa và hiển thị để hỗ trợ xử lý. Tất cả điều này cho phép phân tích dữ liệu chủ động mặc dù vẫn gặp phải nhiều khó khăn.

Phân tích dữ liệu chủ động này cho phép doanh nghiệp ra quyết định chủ động, chẳng hạn như lên lịch bảo trì trước khi máy móc bị hỏng. Ở cấp độ này, nhà máy thông minh bắt đầu sử dụng dữ liệu không chỉ để giám sát mà còn để dự đoán và tối ưu hóa quy trình.

Cấp độ 3: Kích hoạt dữ liệu

Ở cấp độ này, hệ thống phân tích dữ liệu được hỗ trợ bởi công nghệ máy học (Machine learning) và Trí tuệ nhân tạo (AI). Hệ thống này giúp tạo ra các phân tích có ý nghĩa và dự báo kết quả tương lai với ít sự giám sát của con người. Việc này có thể giúp nhà sản xuất dự đoán các vấn đề hoặc bất thường để chủ động phòng ngừa các sự cố, rủi ro tiềm ẩn.

Ví dụ, các thuật toán AI có thể chẩn đoán thời điểm máy móc có khả năng bị hỏng. Ngoài ra, nó sẽ cảnh báo cho nhân viên vận hành để khắc phục kịp thời nhằm tránh thiệt hại và tránh việc thời gian ngừng sản xuất kéo dài.

Cấp độ 4: Tự hành động dựa trên dữ liệu

Khi một nhà máy thông minh đạt đến cấp độ thứ 4, đã đến lúc doanh nghiệp tin tưởng vào robot và các máy móc khác để tự hành động dựa trên phân tích liên tục các luồng dữ liệu. 

Ví dụ, một nhà máy thông minh có thể tự điều chỉnh quy mô sản xuất dựa trên dự báo nhu cầu của người tiêu dùng. Nó cũng có thể sử dụng cảm biến hình ảnh để xác định mối hàn bị lỗi và ra lệnh cho Robot làm lại trước khi thiết bị kim loại đó di chuyển xa hơn trên dây chuyền sản xuất. Sau đó, sự việc này được đưa trở lại hệ thống thông tin lưu trữ, để hệ thống có thể cải thiện quá trình ra quyết định theo thời gian.

Đọc thêm: Cấu trúc nhà máy thông minh trong thời đại công nghệ 4.0

Các công nghệ được áp dụng trong Nhà máy thông minh

các công nghệ được áp dụng trong nhà máy thông minh

Các công nghệ được áp dụng trong Nhà máy thông minh

Internet Vạn vật Công nghiệp (IIoT)

Internet Vạn Vật Công nghiệp (IIoT) là xương sống của Nhà máy thông minh. Nó bao gồm việc sử dụng các cảm biến, máy móc và các thiết bị khác được kết nối thông qua một hệ thống mạng Internet.

Các thiết bị này liên tục thu thập và trao đổi dữ liệu, cho phép giám sát các quy trình sản xuất theo thời gian thực. Nó cho phép hiển thị chi tiết mọi khía cạnh của nhà máy thông minh, từ chuỗi cung ứng đến dây chuyền sản xuất, giúp đưa ra quyết định chính xác hơn.

Hơn nữa, các thiết bị IIoT có thể giao tiếp với nhau và cho phép tương tác giữa máy với máy. Điều này có nghĩa là máy móc có thể tự động điều chỉnh linh hoạt theo các điều kiện thay đổi, tăng hiệu quả và giảm thời gian ngừng sử dụng. Bằng cách tận dụng IIoT, các nhà máy thông minh có thể đạt được mức độ tự động hóa và tự quản lý ở ngưỡng tối đa.

Phân tích dữ liệu lớn

Trong một nhà máy thông minh, một khối lượng dữ liệu khổng lồ được tạo ra. Việc phân tích dữ liệu lớn (Big Data) cung cấp phương pháp để thu thập, lưu trữ và phân tích lượng thông tin khổng lồ này. Nó biến dữ liệu thô thành những hiểu biết mà có thể dựa trên đó để hành động.

Ví dụ, phân tích dữ liệu lớn có thể xác định các đặc điểm và xu hướng dựa trong hệ thống dữ liệu. Nó cho phép nhà sản xuất bảo trì chủ động và ngăn ngừa hỏng thiết bị trước khi chúng xảy ra. Tương tự như vậy, những phân tích này có thể đưa ra các đề xuất dựa trên dữ liệu, định hướng trong việc ra quyết định và tối ưu hóa quy trình sản xuất.

Tự động hóa bằng Robot

Tự động hóa bằng Robot cho phép tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, từ đó tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Do Robot có thể hoạt động liên tục cả ngày cả đêm nên nó sẽ làm giảm thời gian máy ngừng sử dụng và giúp tăng sản lượng đầu ra.

Robot tân tiến hiện nay được trang bị trí tuệ nhân tạo (AI) và khả năng học máy có thể thực hiện các nhiệm vụ phức tạp với độ chính xác và tính nhất quán cao. Chúng có thể học hỏi từ chính kinh nghiệm của mình và cải thiện hiệu suất theo thời gian. Kết hợp với IIoT, Robot trong nhà máy thông minh có khả năng giao tiếp với các máy móc khác, điều chỉnh hành động dựa trên dữ liệu theo thời gian thực và giúp nâng cao hiệu quả hơn.

Điện toán đám mây

Điện toán đám mây cung cấp cơ sở hạ tầng cần thiết để hỗ trợ, lưu trữ và phân tích khối lượng dữ liệu lớn. Nó cung cấp các giải pháp lưu trữ linh hoạt và có khả năng mở rộng, cho phép nhà máy thông minh phát triển và thích ứng theo nhu cầu. Ngoài ra, điện toán đám mây cho phép truy cập dữ liệu theo thời gian thực từ xa, tạo điều kiện cho quản lý hay chủ doanh nghiệp việc giám sát công việc ở bất cứ đâu.

Điện toán đám mây cũng cho phép tích hợp các hệ thống và phần mềm công nghệ khác nhau. Điều này thúc đẩy sự cộng tác và chia sẻ thông tin. Sự kết nối này là rất quan trọng trong một nhà máy thông minh bởi việc giao tiếp giữa máy móc, hệ thống phần mềm và con người là chìa khóa thành công để đạt hiệu quả tối đa.

Công nghệ AR (thực tế tăng cường) và VR (thực tế ảo)

Thực tế tăng cường (Augmented Reality – AR) là một công nghệ kỹ thuật số cho phép hiển thị thông tin và trải nghiệm môi trường kỹ thuật số trong thế giới thực, thông qua quan sát trên điện thoại thông minh.

Trong khi đó, thực tế ảo (Virtual Reality – VR) là một thế giới ảo hoàn toàn, người dùng cần đeo kính VR chuyên dụng để trải nghiệm thế giới này. Cả hai công nghệ này đều có thể hỗ trợ công nhân vận hành nhà máy thông minh tổ chức, sắp xếp sản phẩm, tác vụ sản xuất và bảo trì, sửa chữa thiết bị.

Đọc thêm: Cách quản lý nhà máy thông minh để tối ưu hoá quá trình sản xuất

Khả năng của hệ thống Nhà máy thông minh

Nhà máy thông minh có khả năng thu thập và xử lý dữ liệu

Đây là khả năng hệ thống tự quản lý chúng và môi trường xung quanh. Nó bao gồm khả năng xử lý dữ liệu, khả năng giao tiếp và kết nối thông tin, khả năng cảm biến, khả năng tích hợp với hệ thống IT khác.

Khả năng xử lý dữ liệu

Hệ thống thông minh chứa khối lượng dữ liệu khổng lồ và có khả năng truy cập các cơ sở dữ liệu khác nhau để xử lý thông tin kịp thời. Đặc biệt, việc xử lý dữ liệu sẽ trở nên nhanh chóng hơn khi dữ liệu được phân tán trên các module khác nhau trong hệ thống.

Khả năng cảm biến

Khả năng cảm biến là khả năng nhận biết các thực thể tác động đến chính nó hoặc môi trường xung quanh. Nó phụ thuộc vào khả năng xử lý dữ liệu và bị ảnh hưởng bởi sự kết hợp của nhiều loại cảm biến khác nhau. Khả năng này mang lại nhiều lợi thế, ví dụ như khả năng nhận dạng vị trí của máy trạm hay xác định vật phẩm không được căn chỉnh đúng hoặc bị hỏng.

Khả năng giao tiếp và kết nối thông tin

Đây là khả năng kết nối thông tin của từng thực thể trong hệ sinh thái, cho phép chúng thiết lập, truyền thông tin giữa các module và duy trì cơ sở hạ tầng đáng tin cậy. Ví dụ, máy trạm có thể đọc được hoạt động chi tiết của vật phẩm thông qua mã vạch và thực hiện tác vụ nhờ khả năng kết nối thông tin và giao tiếp.

Khả năng tích hợp với hệ thống IT khác

Hệ thống IT được tích hợp vào kiến trúc hệ thống tổng thể, đóng vai trò như một giải pháp toàn diện và kết nối các module để đạt được lợi ích lớn nhất. Trong các mô hình thử nghiệm, tích hợp IT được đóng gói thành các dịch vụ cơ bản, tương tự như các thành phần sản xuất. Nó cung cấp giao diện với dữ liệu được chuẩn hóa giữa hệ thống IT và các module sản xuất.

Nhà máy thông minh có khả năng sáng tạo tri thức và tự lập luận

Khả năng này chứng minh cho việc đây là một hệ thống thông minh. Nó có thể tự tạo ra kiến thức để hiểu môi trường xung quanh. Thêm vào đó, nó có khả năng tiếp cận kiến thức rồi từ đó suy luận ra lý do cho một vấn đề và tìm giải pháp. Ví dụ:

  • Máy trạm học hỏi từ các mẫu thử nghiệm đi trước đó để phân loại sản phẩm trong quá trình vận hành chính.
  • Dựa trên đặc điểm nhận dạng của vật phẩm, máy trạm có thể tự đưa ra suy luận về vật phẩm đó.
  • Máy trạm bao gồm các module có khả năng tự nhận thức như con người khi hoạt động vận hành.

Nhà máy thông minh có khả năng tự chủ

Hiện tại, các hệ thống công nghệ phần mềm vẫn cần sự can thiệp của con người để ra quyết định. Tuy nhiên, trong tương lai, khả năng tự chủ của hệ thống sẽ trở thành một xu hướng quan trọng. Khả năng tự chủ bao gồm:

  • Khả năng tự cảm biến: Hệ thống thu thập dữ liệu và thông tin quan trọng từ môi trường liên quan đến sản phẩm, chất lượng, vật liệu, máy móc,…
  • Khả năng tự ra quyết định: Hệ thống đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu trong sản xuất, bao gồm xác định, thu thập, truyền tải thông tin, phân tích và học hỏi.
  • Khả năng tự thích nghi: Hệ thống thích ứng với những thay đổi từ nhu cầu thị trường thực tế và phản ứng kịp thời với các tình huống không mong muốn.

Nhà máy thông minh có tầm nhìn tổng thể

Việc có tầm nhìn tổng thể cho phép hệ thống đưa ra các quyết định sáng suốt hơn, giúp tổ chức cải thiện quy trình sản xuất. Các khả năng này cho phép vận hành nhà máy với ít nhất sự can thiệp thủ công và độ tin cậy cao. Nhờ khả năng này, nhà máy thông minh có thể gia tăng sản lượng, thời gian hoạt động của thiết bị máy móc và cải thiện chất lượng sản phẩm.

Các khả năng có tìm nhìn tổng thể trong nhà máy thông minh bao gồm khả năng kết nối và tối ưu hóa, sự minh bạch, tính chủ động. Chúng đóng vai trò hỗ trợ cho hiệu quả của chuỗi cung ứng trong hệ sinh thái sản xuất.

Khả năng kết nối và tối ưu hóa

Tính kết nối được hiểu như việc tích hợp ở nhiều cấp độ khác nhau, từ các thiết bị nhỏ lẻ cho đến toàn bộ hệ sinh thái sản xuất của doanh nghiệp. Nhờ đó, nhà máy thông minh có thể có được cái nhìn toàn diện về các quy trình chuỗi cung ứng, dẫn đến hiệu quả tổng thể của mạng lưới cung ứng được cải thiện đáng kể.

Sự minh bạch

Sự minh bạch được thể hiện thông qua việc trực quan hóa dữ liệu theo thời gian thực. Dữ liệu này được thu thập từ hiện trường nơi làm việc và các sản phẩm sản xuất thực tế, sau đó được chuyển đổi thành những thông quan trọng. Nó cho phép trao đổi thông tin giữa con người và thậm chí là hỗ trợ việc ra quyết định tự động.

Tính chủ động

Tính chủ động giúp hệ thống có thể dự đoán và hành động trước khi các vấn đề hoặc thách thức phát sinh, thay vì chỉ phản ứng lại chúng. Khả năng này cho phép dự đoán các kết quả trong tương lai dựa trên dữ liệu theo thời gian thực, từ đó cải thiện thời gian hoạt động, năng suất và chất lượng sản phẩm.

Nhà máy thông minh có kiến trúc hệ thống

Kiến trúc module của hệ thống có giao diện chuẩn, cho phép trao đổi các module khác nhau chỉ trong vài phút. Ngoài ra, hệ thống có khả năng thay đổi và cấu hình lại nhanh chóng để phù hợp với các yêu cầu riêng về sản phẩm cụ thể từ khách hàng. Cụ thể, hệ thống có khả năng giao tiếp mạng giữa máy móc, sản phẩm và con người.

Thiết kế dạng module

Kiến trúc của hệ thống được thiết kế theo dạng module. Mỗi module độc lập về mặt vật lý so với các phần còn lại của hệ thống. Cấu trúc của từng module riêng lẻ này hỗ trợ việc thay đổi nhanh chóng để phù hợp với các yêu cầu cụ thể về sản phẩm từ khách hàng. Thiết kế này giúp hệ thống hoạt động hiệu quả và hỗ trợ việc chẩn đoán các thay đổi.

Khả năng cấu hình lại

Khả năng này cho phép nhanh chóng thay đổi cấu trúc của các phần mềm và phần cứng. Đặc điểm này bao gồm khả năng chuyển đổi, khả năng tích hợp, khả năng tùy chỉnh, khả năng thay đổi, khả năng mở rộng, khả năng chẩn đoán vấn đề. Nhờ đó, hệ thống này có thể nhanh chóng thích ứng với công suất sản xuất và đáp ứng những thay đổi về nhu cầu từ thị trường hay thay đổi trong nội bộ hệ thống.

Tính linh hoạt

Tính linh hoạt giúp vận hành nhanh và hiệu quả. Mỗi module đều được tích hợp với chức năng linh hoạt. Đây là một lợi thế giúp tăng thời gian hoạt động và năng suất của nhà máy thông minh bằng cách giảm thiểu thời gian chuyển đổi xuống chỉ vài phút. Tính năng này cho phép lên lịch sản xuất linh hoạt, thay đổi nhanh chóng và cấu trúc lại hệ sinh thái sản xuất.

Khả năng kết nối thông tin

Đây là khả năng kết nối từng thực thể trong hệ sinh thái. Nó đảm bảo sự giao tiếp giữa máy móc, sản phẩm và con người để thực hiện một nhiệm vụ chi tiết hoặc tổng thể. Nhờ đó, thông tin có thể được truyền tải một cách trơn tru giữa các thực thể, cho phép chúng phối hợp và hoạt động hiệu quả để hoàn thành mục tiêu chung.

Thách thức khi triển khai giải pháp Nhà máy thông minh

thách thức khi triển khai

Những thách thức khi triển khai giải pháp Nhà máy thông minh

Chi phí đầu tư ban đầu lớn

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc triển khai nhà máy thông minh không phải là không có khó khăn. Một trong những rào cản lớn nhất là chi phí đầu tư ban đầu. Việc chuyển dịch sang nhà máy thông minh đòi hỏi nguồn tài chính đáng kể để có thể mua và triển khai các công nghệ tân tiến như IoT, AI hoặc Robot.

Tuy nhiên, ta nên coi số tiền bỏ ra ban đầu này là một khoản đầu tư sinh lời hơn là chi phí. Trong dài hạn, khoản đầu tư này giúp gia tăng hiệu quả hoạt động, năng suất và tiết kiệm chi phí. Từ đó, đây có thể coi là một khoản đầu tư có lợi nhuận cao.

Tích hợp với hệ thống hiện có

Nhiều nhà sản xuất vận hành cùng một hệ thống quy trình trong nhiều năm. Điều này khiến việc triển khai các công nghệ mới gặp nhiều trở ngại. Tuy nhiên, với cách tiếp cận đúng và theo kế hoạch chiến lược, việc tích hợp giải pháp nhà máy thông minh vào hệ thống cũ thành công là hoàn toàn khả thi. Để làm được điều này, doanh nghiệp nên tiếp cận theo từng giai đoạn, dần dần giới thiệu các công nghệ mới và để nhân viên có thời gian học hỏi và thích nghi.

Khoảng cách kỹ năng và nhu cầu đào tạo lao động

Khi chuyển dịch sang hệ thống nhà máy thông minh, việc này đòi hỏi nhân viên phải trau dồi bộ kỹ năng mới, bao gồm kiến thức số hóa, phân tích dữ liệu và khả năng làm việc với công nghệ mới. Để giải quyết vấn đề này, các nhà máy thông minh cần đầu tư vào các chương trình đào tạo cho nhân viên. Điều này không chỉ trang bị cho họ kỹ năng cần thiết để làm việc mà còn giúp xây dựng văn hóa học tập suốt đời.

An ninh mạng và quyền riêng tư

Với việc sử dụng ngày các nhiều các công nghệ và khối lượng dữ liệu lớn, các nhà sản xuất cần đảm bảo họ có hệ thống bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ thông tin nhạy cảm. Ngoài ra, các nhà máy thông minh cũng cần tuân thủ quy định về quyền riêng tư dữ liệu để bảo vệ thông tin của nhân viên và khách hàng. Bằng cách thực hiện các biện pháp an ninh và bảo mật dữ liệu phù hợp, các nhà sản xuất có thể giảm thiểu rủi ro bị kẻ xấu tấn công mạng và đánh cắp dữ liệu.

Kết luận

Nhà máy thông minh sử dụng nhiều công nghệ khác nhau để tạo ra tính kết nối trong sản xuất, tăng khả năng thu thập và đánh giá dữ liệu, mang lại cải thiện về hiệu quả, an toàn và công suất.

Tuy nhiên, do chi phí nâng cấp thiết bị, thiết lập hệ thống an toàn và đào tạo lại nhân viên, không phải doanh nghiệp sản xuất nào cũng nhìn được lợi ích lớn nó mang lại so với chi phí bỏ ra.

Chúng tôi cho rằng quyết định xây dựng nhà máy thông minh cần có sự tham gia của toàn bộ nguồn lực trong công ty. Điều này đảm bảo các bên liên quan đều hiểu được tác động tích cực của dự án và tham gia đóng góp vào quá trình lên kế hoạch và triển khai.

Đọc thêm: Cung cấp Phần mềm ERP, MES và Phần mềm Nhân sự cho Nhà máy sản xuất Thiết bị điện tử

Công ty Tư vấn Quản lý OCD (OCD Management Consulting Co) là một trong những đơn vị tư vấn chuyển đổi số hàng đầu Việt Nam với tính chuyên nghiệp, thực tiễn và chất lượng cao.

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn miễn phí và bắt đầu hành trình chuyển đổi số của bạn! 🚀

Thông tin chính thức về OCD được cập nhật tại website: https://ocd.vn

Fanpage chính thức của OCD vui lòng truy cập: https://facebook.com/OCDConsulting

Liên hệ nhanh Hotline/Zalo: 0886595688 hoặc gửi email đến: ocd@ocd.vn

Contact Us

//]]>