
Last updated on 1 October, 2026
Thiết kế lại công việc đang trở thành một trong những vấn đề quản trị đáng chú ý khi AI ngày càng tham gia sâu vào hoạt động doanh nghiệp. Báo cáo HR Trends 2027: Work, Redesigned của AIHR cho rằng doanh nghiệp cần vượt qua giai đoạn đưa AI vào sử dụng cá nhân để thiết kế lại cách công việc được thực hiện. OCD đồng thuận với nhận định này, nhưng cho rằng cần nhìn rộng hơn: khi công việc thay đổi, không chỉ công việc cần được thiết kế lại. Hệ thống quản trị đứng phía sau công việc cũng phải thay đổi theo.
Table of Contents
ToggleAIHR dự báo rằng trong năm 2027, việc sử dụng AI sẽ không còn là yếu tố tạo khác biệt. Giá trị sẽ nằm ở việc doanh nghiệp có thể thay đổi cách vận hành như thế nào nhờ AI. Báo cáo cũng chỉ ra rằng khi AI ngày càng tham gia vào quy trình, con người sẽ chuyển dần từ thực hiện tác vụ sang cung cấp bối cảnh, phán đoán, kiểm tra kết quả và xử lý ngoại lệ.
Điều này dẫn đến một thay đổi quan trọng trong tư duy quản trị.
Thay vì hỏi:
Doanh nghiệp cần hỏi:
Đó chính là điểm chuyển từ ứng dụng AI sang thiết kế lại công việc.
Khi công việc thay đổi, doanh nghiệp phải xem lại cả hệ thống quản trị. Từ quy trình, cơ cấu tổ chức, quyền hạn và trách nhiệm đến định biên nhân sự, KPI và khung năng lực đều cần được rà soát.
AI không chỉ thay đổi cách nhân viên thực hiện công việc. Nó còn có thể làm thay đổi cách doanh nghiệp phân bổ nguồn lực, tổ chức công việc và kiểm soát kết quả.
Khi AI hỗ trợ hoặc tự động hóa một phần công việc, phạm vi trách nhiệm của vị trí cũng thay đổi. Một số nhiệm vụ được giảm bớt, trong khi kiểm tra, ra quyết định và xử lý ngoại lệ trở nên quan trọng hơn.
Doanh nghiệp vì vậy cần xem lại bản mô tả công việc, quyền hạn, trách nhiệm và mối quan hệ giữa các vị trí.
Khi nhiều công việc cùng được thiết kế lại, doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh quy trình, cơ cấu tổ chức và định biên nhân sự. KPI cũng cần phản ánh cách tạo ra kết quả mới. Khung năng lực phải cập nhật những năng lực cần thiết khi con người làm việc cùng AI.
Thiết kế lại công việc vì thế không chỉ là ứng dụng AI, mà là một phần của quá trình thiết kế lại hệ thống quản trị.
Hãy hình dung một chuyên viên tuyển dụng từng dành 30% thời gian để sàng lọc hồ sơ. AI có thể rút ngắn đáng kể thời gian này. Nhưng nếu chỉ nhìn từ góc độ công nghệ, doanh nghiệp mới chỉ thấy một kết quả: chuyên viên làm việc nhanh hơn.
Ở góc độ quản trị, câu chuyện rộng hơn. Doanh nghiệp cần xem lại:
Như vậy, một thay đổi trong công việc có thể kéo theo thay đổi ở nhiều cấu phần quản trị.
Công việc thay đổi -> Quy trình thay đổi -> Vai trò và trách nhiệm thay đổi -> KPI thay đổi -> Năng lực thay đổi -> Định biên thay đổi -> Cơ cấu tổ chức và công nghệ có thể thay đổi
Đó mới là ý nghĩa của thiết kế lại công việc trong thời đại AI: không chỉ làm một công việc nhanh hơn, mà thiết kế lại cách doanh nghiệp tạo ra kết quả.
Một sai lầm phổ biến khi triển khai AI là bắt đầu bằng câu hỏi:
“AI có thể làm được gì?”
Câu hỏi này dễ dẫn doanh nghiệp đến cách tiếp cận công nghệ trước, sau đó tìm nơi để đưa công nghệ vào.
Một cách tiếp cận quản trị khác là bắt đầu từ kết quả.
Doanh nghiệp cần xác định:
Kết quả cần đạt → Công việc cần thực hiện → Quy trình tạo ra kết quả → Quyết định cần đưa ra → Con người và công nghệ phù hợp → Hệ thống quản trị hỗ trợ
Theo cách này, AI không còn là điểm xuất phát.
AI trở thành một trong những nguồn lực được cân nhắc khi doanh nghiệp thiết kế lại công việc và hệ thống vận hành.
Điều này đặc biệt quan trọng với các doanh nghiệp Việt Nam đang đồng thời đối mặt với áp lực tăng năng suất và kiểm soát chi phí nhân sự.
Nếu AI giúp một nhân viên xử lý khối lượng công việc lớn hơn, câu hỏi không nên chỉ là có thể giảm bao nhiêu người.
Câu hỏi quan trọng hơn là:
Năng lực được giải phóng sẽ được sử dụng vào đâu để tạo thêm giá trị?
Nếu phần thời gian tiết kiệm được lại bị tiêu tốn vào việc kiểm tra, sửa lỗi hoặc tiếp tục thực hiện những công việc có giá trị thấp, AI có thể tạo ra năng suất cá nhân nhưng chưa chắc tạo ra hiệu quả ở cấp tổ chức.
AIHR cũng nhấn mạnh khoảng cách này: sử dụng AI và cảm nhận năng suất cá nhân tăng lên không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã tạo ra giá trị ở cấp tổ chức.
Khi cách thực hiện công việc thay đổi, ranh giới giữa các bộ phận cũng có thể thay đổi.
Một quy trình trước đây có thể được chia thành nhiều phòng ban vì mỗi bước đòi hỏi một nhóm chuyên môn riêng. Khi công nghệ tự động hóa một số bước và dữ liệu được kết nối tốt hơn, cách phân chia này có thể không còn tối ưu.
Doanh nghiệp khi đó cần xem lại:
Đây chính là phạm vi của thiết kế tổ chức (organization design).
Thiết kế cơ cấu tổ chức không chỉ là vẽ lại sơ đồ phòng ban. Nó liên quan đến cấu trúc, vai trò, trách nhiệm, quy trình, thông tin, chỉ số và cách các bộ phận phối hợp để đạt mục tiêu. OCD cũng tiếp cận thiết kế cơ cấu tổ chức theo hướng gắn cơ cấu với quy trình, thông tin, con người, hệ thống khen thưởng và lãnh đạo.
Vì vậy, một doanh nghiệp muốn thiết kế lại công việc một cách thực chất không thể chỉ sửa bản mô tả công việc. Có thể phải thiết kế lại cả cấu trúc tổ chức phía sau công việc đó.
AI và tự động hóa cũng làm thay đổi cách doanh nghiệp xác định nhu cầu nhân sự.
Định biên truyền thống thường xuất phát từ khối lượng công việc và năng suất lao động hiện tại.
Nhưng khi một phần năng lực thực hiện công việc đến từ công nghệ, doanh nghiệp cần tính đến cả năng lực số và lao động số (digital labor) bên cạnh số lượng nhân sự trên bảng lương.
Một cách nhìn đơn giản có thể là:
Năng lực cần thiết = Năng lực con người + Năng lực công nghệ
Từ đó, định biên không còn chỉ là câu hỏi “cần bao nhiêu người”, mà trở thành câu hỏi:
Doanh nghiệp cần bao nhiêu năng lực để hoàn thành khối lượng công việc và đạt mục tiêu kinh doanh?
Cùng một khối lượng công việc, định biên có thể khác nhau đáng kể tùy vào mức độ chuẩn hóa quy trình, tự động hóa, năng suất và năng lực của đội ngũ.
Đây cũng là lý do OCD xem định biên nhân sự gắn với cả cơ cấu tổ chức, quy trình vận hành và kế hoạch chuyển đổi, thay vì chỉ đơn giản là cắt giảm số lượng người.
Đây có thể là một trong những điểm dễ nhận thấy nhất.
Nếu công việc thay đổi nhưng KPI vẫn giữ nguyên, hệ thống đánh giá có thể nhanh chóng trở nên lỗi thời.
Ví dụ, trước đây một nhân viên xử lý 100 hồ sơ mỗi ngày có thể được đánh giá dựa trên số hồ sơ đã xử lý.
Nhưng nếu AI giúp nhân viên xử lý 500 hồ sơ, chỉ tiêu 100 hồ sơ không còn phản ánh giá trị thực tế.
Khi đó, doanh nghiệp cần chuyển trọng tâm từ khối lượng hoạt động sang kết quả và chất lượng đầu ra.
Một KPI tốt trong môi trường AI cần trả lời được:
Điều này phù hợp với nhận định của AIHR rằng doanh nghiệp cần chuyển từ đo mức độ sử dụng AI sang đo giá trị mà AI tạo ra đối với hiệu suất, chất lượng và quyết định.
Do đó, thiết kế lại công việc gần như tất yếu dẫn tới việc rà soát lại hệ thống KPI.
Doanh nghiệp có thể tìm hiểu sâu hơn về cách dữ liệu và hệ thống KPI kết nối với quản trị hiệu quả qua bài Tổ chức hệ thống dữ liệu phục vụ đánh giá KPI trong doanh nghiệp trên OCD.
Một nghịch lý đáng chú ý của AI là công nghệ có thể làm giảm giá trị của một số kỹ năng nhưng đồng thời làm tăng giá trị của những năng lực khác.
Khi AI đảm nhận nhiều công việc phân tích, tổng hợp và xử lý thông tin, con người có thể cần nhiều hơn những năng lực như:
AIHR gọi đây là nghịch lý về năng lực: AI có thể hỗ trợ công việc nhưng đồng thời lấy đi một phần những công việc mà con người từng sử dụng để hình thành năng lực.
Vì vậy, doanh nghiệp không thể chỉ bổ sung một khóa đào tạo “kỹ năng sử dụng AI”.
Cần xem lại:
Công việc mới cần năng lực gì → vị trí nào cần năng lực đó → mức độ thành thạo ra sao → đánh giá bằng cách nào → phát triển qua công việc nào.
Đây là lý do khung năng lực (competency framework) cần được cập nhật cùng với thiết kế công việc.
OCD có một cách tiếp cận riêng về khung năng lực C-O-I-D, trong đó năng lực được nhìn theo các cấp độ từ kiến thức, vận hành, thực thi đến thiết kế. Đây có thể là nền tảng để doanh nghiệp xem lại yêu cầu năng lực khi bản thân công việc thay đổi.
Một xu hướng khác AIHR nhấn mạnh là cuộc đua thu thập và sử dụng tri thức tổ chức. Khi các mô hình AI ngày càng phổ biến, bản thân việc “có AI” sẽ không còn tạo ra nhiều khác biệt.
Điểm khác biệt có thể nằm ở việc AI hiểu doanh nghiệp đến đâu. Không chỉ là khách hàng hay sản phẩm, mà còn cả quy trình vận hành. Quan trọng hơn, AI cần tiếp cận được lịch sử các quyết định và những trường hợp ngoại lệ đã từng xảy ra. Đó còn là những kinh nghiệm được tích lũy qua nhiều năm làm việc, thường nằm trong đầu của những nhân sự giàu kinh nghiệm hơn là trong tài liệu chính thức.
AIHR cho rằng khi doanh nghiệp có thể thu thập và đưa phần tri thức này vào hệ thống, quy trình và công cụ, nó có thể trở thành một nguồn lợi thế riêng của tổ chức.
Điều này làm thay đổi cách nhìn về quản trị nhân sự. Giữ một nhân sự chủ chốt không chỉ là bài toán giữ người. Đó còn là bài toán bảo toàn năng lực tổ chức.
Chuyển giao kinh nghiệm không chỉ là hoạt động đào tạo. Đó là một phần của quản trị tri thức và khả năng duy trì năng lực vận hành.
Ngay cả khi doanh nghiệp đã xác định được công việc mới, cơ cấu mới, KPI mới và năng lực mới, thay đổi vẫn có thể không thành công nếu con người không chuyển sang cách làm mới.
Đây là lúc quản trị sự thay đổi (change management) trở thành một cấu phần không thể tách rời.
Một thay đổi do AI tạo ra có thể tác động trực tiếp đến:
Do đó, quản trị sự thay đổi không nên chỉ được hiểu là truyền thông để nhân viên “chấp nhận AI”.
Mục tiêu phải là giúp tổ chức chuyển từ trạng thái hiện tại sang một cách vận hành mới, trong đó con người hiểu vai trò của mình, có năng lực cần thiết và thực sự thay đổi hành vi.
OCD phân tích quản trị sự thay đổi theo hướng gắn thay đổi với mục tiêu, tác động đến quy trình và cơ cấu, truyền thông, năng lực và khả năng áp dụng thực tế của tổ chức.
Điểm này đặc biệt rõ trong các dự án chuyển đổi số.
Một doanh nghiệp có thể mua ERP, MES hoặc các nền tảng AI hiện đại, nhưng nếu quy trình chưa được chuẩn hóa, vai trò chưa rõ, dữ liệu chưa thống nhất và trách nhiệm chưa được xác định, công nghệ khó có thể tự mình giải quyết vấn đề quản trị.
Với ERP và MES, chẳng hạn, vấn đề không đơn thuần là lựa chọn phần mềm nào.
Doanh nghiệp phải xác định:
OCD cũng tiếp cận ERP và MES từ bài toán quản trị và vận hành, thay vì bắt đầu từ phần mềm. Các bài viết chuyên sâu của OCD về kiến trúc ERP, MES và dữ liệu cho thấy công nghệ chỉ phát huy giá trị khi được đặt trong một kiến trúc quản trị và thông tin phù hợp.
Nhìn tổng thể, AI đang đặt ra cho doanh nghiệp một bài toán lớn hơn câu chuyện nhân sự.
Không phải:
“AI có thể thay thế công việc nào?”
Mà là:
“Doanh nghiệp nên thiết kế hệ thống tạo ra kết quả như thế nào trong một môi trường mà con người và AI cùng làm việc?”
Khi đặt câu hỏi đó, các cấu phần quản trị bắt đầu liên kết với nhau:
Chiến lược → Mô hình vận hành → Cơ cấu tổ chức → Công việc → Quy trình → Công nghệ và dữ liệu → KPI → Năng lực → Nhân sự
Thay đổi một mắt xích có thể kéo theo thay đổi ở những mắt xích còn lại.
Đó cũng là lý do không nên triển khai AI như một dự án riêng của phòng CNTT hoặc một chương trình đào tạo riêng của HR.
AI đang trở thành một biến số trong bài toán thiết kế tổ chức và hệ thống quản trị.
AIHR đặt ra một câu hỏi đáng chú ý cho năm 2027: Khi AI đảm nhận ngày càng nhiều công việc, doanh nghiệp sẽ thiết kế lại cách công việc được thực hiện như thế nào?
Từ góc nhìn tư vấn quản lý, OCD cho rằng cần đi thêm một bước.
Thiết kế lại công việc chỉ là điểm bắt đầu.
Khi công việc thay đổi, doanh nghiệp phải xem lại cả hệ thống quản trị. Từ quy trình, cơ cấu tổ chức, quyền hạn và trách nhiệm đến định biên nhân sự, KPI và khung năng lực đều cần được rà soát. Dữ liệu, công nghệ và cách quản trị sự thay đổi cũng phải được điều chỉnh theo.
Nói cách khác:
Đừng chỉ đưa AI vào một công việc cũ. Hãy thiết kế lại hệ thống tạo ra kết quả. Sau đó, phân định vai trò của con người, AI và công nghệ.
Đó là sự khác biệt giữa ứng dụng AI và tái thiết cách doanh nghiệp vận hành.
Và có lẽ, câu hỏi mà lãnh đạo doanh nghiệp Việt Nam nên bắt đầu đặt ra không phải là:
“Chúng ta đã ứng dụng AI đủ nhiều chưa?”
Mà là:
Doanh nghiệp sẽ tổ chức lại thế nào để tạo ra kết quả tốt hơn?”
Đây chính là điểm giao giữa chiến lược, tổ chức, con người và công nghệ. Các bài toán chuyển đổi của doanh nghiệp vì thế cần được nhìn nhận một cách tổng thể.