

Last updated on 17 September, 2026
Ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) có đặc thù là vòng đời sản phẩm ngắn và sử dụng rất nhiều bao bì dùng một lần. Điều này dẫn đến việc Việt Nam phải đối mặt với khoảng 1,8 triệu tấn rác thải nhựa mỗi năm.
Việc duy trì mô hình kinh tế tuyến tính “khai thác – sản xuất – vứt bỏ” không còn phù hợp. Do đó, việc ứng dụng chuỗi cung ứng tuần hoàn trở thành lời giải cấp bách để tối ưu tài nguyên.
Table of Contents
ToggleMô hình tuần hoàn không chỉ bảo vệ môi trường mà còn đem lại lợi ích kinh tế. Nó được vận hành dựa trên nguyên tắc 7R (Redesign, Reuse, Repair, Recover, Recycle, Reduce, Refurbish).
Tại Việt Nam, quá trình phục hồi sau đại dịch của ngành FMCG rất mạnh mẽ. Năm 2022, ngành này ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 17,5% so với năm trước.
Hiện nay, khoảng 90% doanh nghiệp FMCG trong nước đã áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn. Tuy nhiên, có tới 82% doanh nghiệp chỉ mới triển khai ở mức độ sơ bộ hoặc trung cấp. Các tập đoàn đa quốc gia như Unilever, Nestlé hay Coca-Cola đang là những đơn vị dẫn đầu xu hướng này.
Việc chuyển đổi sang chuỗi cung ứng tuần hoàn xuất phát từ nhiều động lực khác nhau.
Động lực nội bộ: Mô hình này giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất và tối ưu hóa việc quản lý rác thải. Nó cũng giúp tăng cường tính linh hoạt trước sự biến động của nguồn cung nguyên liệu.
Động lực bên ngoài: Sức ép lớn nhất đến từ quy định Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR). Theo đó, từ năm 2024, các nhà sản xuất bắt buộc phải thu gom và tái chế bao bì hoặc đóng phí EPR. Ngoài ra, sự khan hiếm tài nguyên tại Việt Nam cũng thúc đẩy các công ty phải hành động.
Unilever Việt Nam là một minh chứng xuất sắc trong việc tích hợp nền kinh tế tuần hoàn vào mọi khâu hoạt động.
Thiết kế đóng vai trò quyết định vòng đời sản phẩm. Unilever áp dụng khung chiến lược “Ít nhựa hơn – Nhựa tốt hơn – Không dùng nhựa”.
Hiện tại, 63% bao bì của Unilever có khả năng tái chế hoặc dễ phân hủy sinh học.
Các vỏ chai của Sunlight, Lux hay Love Beauty & Planet được làm từ 100% nhựa PCR (nhựa tái chế sau tiêu dùng).
Hãng còn phát triển bao bì nạp lại (refill) và các sản phẩm không nhựa như bàn chải tre.
Với nhà cung cấp, Unilever yêu cầu tuân thủ Chính sách Đối tác Có trách nhiệm (RPP) về tiêu chuẩn môi trường.
Từ năm 2007, công ty đã chuyển sang dùng sinh khối (từ pallet gỗ, vỏ trấu) để chạy lò hơi. Điều này giúp loại bỏ gần 10.000 tấn khí thải CO2 mỗi năm. Đến năm 2021, hai nhà máy tại Củ Chi và Bắc Ninh đã đạt được trạng thái Net-Zero về phát thải carbon trong vận hành. Hạt nhựa PCR sau khi thu gom sẽ được đưa trực tiếp trở lại dây chuyền sản xuất bao bì mới.
Để chuỗi cung ứng tuần hoàn khép kín, người tiêu dùng phải tham gia. Unilever đã truyền thông và hướng dẫn phân loại rác tại nguồn cho gần 12 triệu người thông qua các kênh đại chúng. Dự án “Đổi rác lấy quà” tại Hà Nội đã giúp thu gom hơn 12.000 tấn rác thải nhựa.
Unilever tiên phong trong mô hình Hợp tác Công – Tư (PPC) cùng Bộ Tài nguyên và Môi trường (MONRE) và công ty tái chế Duy Tân.
Giai đoạn 2020 – 2024, công ty đã thu gom và tái chế hơn 25.000 tấn rác thải nhựa.
Công nghệ “Bottles to bottles” của Duy Tân giúp biến chai nhựa cũ thành hạt PCR chất lượng cao.
Quá trình tái chế này tiêu thụ ít năng lượng hơn rất nhiều so với việc sản xuất nhựa nguyên sinh.
Dù nỗ lực lớn, các doanh nghiệp FMCG vẫn vấp phải nhiều khó khăn mang tính hệ thống.
Rào cản thể chế: Luật Bảo vệ Môi trường 2020 chưa có các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể hay quy định bắt buộc toàn diện cho chuỗi cung ứng.
Hạn chế nguồn lực: Quá trình chuyển đổi đòi hỏi vốn lớn và công nghệ cao. Nhiều doanh nghiệp trong nước vẫn dùng công nghệ cũ và thiếu chuyên gia mảng tái chế.
Hạ tầng và nhận thức: Thói quen phân loại rác tại nguồn của người dân chưa cao. Đồng thời, hệ thống thu gom tại nhiều địa phương còn thủ công, gây ra tình trạng rác bị trộn lẫn làm giảm chất lượng tái chế.
Để chuỗi cung ứng tuần hoàn thực sự phát huy hiệu quả, cần sự đồng bộ từ nhiều phía.
Về phía Nhà nước: Cần ban hành quy chuẩn bắt buộc về xe thu gom chuyên dụng và lịch thu gom riêng biệt. Chính phủ nên áp dụng cơ chế phí thiết kế sinh thái (eco-modulation), theo đó bao bì dễ tái chế sẽ đóng phí EPR thấp hơn. Việc minh bạch Quỹ Bảo vệ Môi trường (EPF) cũng rất quan trọng.
Về phía Doanh nghiệp: Cần số hóa quy trình thu gom bằng ứng dụng di động để quản lý nguồn rác phi chính thức. Doanh nghiệp cần chủ động thiết kế bao bì đơn chất liệu (mono-material) để dễ tái chế. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ đám mây để theo dõi vòng đời vật liệu là bước đi bắt buộc.
Việc chuyển đổi từ kinh tế tuyến tính sang chuỗi cung ứng tuần hoàn không còn là một lựa chọn tự nguyện mà là sự sống còn của ngành FMCG. Thông qua trường hợp của Unilever Việt Nam, có thể thấy tính hiệu quả khi kết hợp thiết kế sinh thái, năng lượng sạch và sự hợp tác đa bên. Mặc dù hệ thống hạ tầng và chính sách vẫn còn nhiều khoảng trống, nhưng với sự vào cuộc mạnh mẽ của chính phủ và doanh nghiệp, Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng một hệ sinh thái tuần hoàn bền vững trong tương lai.