Last updated on 2 April, 2025
Từ điển năng lực là công cụ quan trọng giúp các tổ chức xác định, mô tả và đánh giá các kỹ năng, kiến thức và hành vi mà nhân viên cần có để đạt được mục tiêu và phát triển nghề nghiệp. Việc phân loại các năng lực theo từng nhóm như năng lực cốt lõi, chuyên môn, quản lý và bổ trợ không chỉ giúp tổ chức xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu quả, mà còn tạo cơ hội cho nhân viên nâng cao năng lực của mình.
Bài viết này sẽ đi sâu vào các ví dụ chi tiết về từng nhóm năng lực, từ đó giúp làm rõ cách thức áp dụng và phát triển những năng lực cần thiết trong môi trường làm việc hiện đại.
Table of Contents
ToggleTừ điển năng lực liệt kê và định nghĩa tất cả các năng lực mà tổ chức của bạn cần hiện tại và trong tương lai. Năng lực khác với kỹ năng, vì chúng sử dụng các chỉ số hành vi để cho thấy cách nhân viên có thể thành công trong vai trò của mình.
Việc sử dụng năng lực cùng với kỹ năng trong quản lý nhân tài giúp tổ chức điều chỉnh hiệu suất với mục tiêu công ty, tạo điều kiện cho nhân viên nhìn thấy tiềm năng phát triển của họ và xây dựng một lực lượng lao động linh hoạt, đáp ứng được nhu cầu hiện tại và tương lai. Ngoài ra, cả quản lý và nhân viên đều mong muốn có sự minh bạch hơn trong các quyết định thăng tiến. Năng lực giúp lãnh đạo đưa ra các quyết định kinh doanh khách quan một cách rõ ràng.
Để triển khai bất kỳ chiến lược quản lý dựa trên năng lực nào, bạn cần có một từ điển năng lực. Mỗi năng lực trong từ điển năng lực bao gồm bốn phần:
Tóm lại, từ điển năng lực đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quản trị nhân sự và phát triển nguồn nhân lực bền vững trong doanh nghiệp.
Dưới đây là bộ từ điển năng lực được phân theo từng nhóm chính:
Năng lực cốt lõi là những hành vi có thể đo lường được mà tổ chức mong muốn mỗi nhân viên thể hiện trong công việc. Đây là những hành vi cần thiết giúp nhân viên đóng góp vào việc đạt được mục tiêu, tầm nhìn và các mục tiêu kinh doanh của tổ chức.
Năng lực cốt lõi giúp tổ chức xác định những điểm mạnh và giá trị chung mà tất cả các thành viên trong tổ chức đều cần có, không phân biệt chức danh.
Chúng giúp tổ chức làm rõ tầm nhìn và sứ mệnh thông qua các hành vi cụ thể của nhân viên, cải thiện mọi khía cạnh từ tinh thần làm việc của nhân viên cho đến lợi nhuận. Các năng lực cốt lõi còn là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng hệ thống năng lực cho tổ chức.
Ví dụ:
Định nghĩa: Khả năng hiểu và đáp ứng nhu cầu của khách hàng, duy trì sự hài lòng của họ và luôn cải thiện dịch vụ khách hàng.
Chỉ số hành vi:
Định nghĩa: Khả năng duy trì và nâng cao chất lượng công việc, sản phẩm hoặc dịch vụ, đảm bảo đạt tiêu chuẩn cao và cải tiến quy trình làm việc.
Chỉ số hành vi:
Định nghĩa: Khả năng làm việc hiệu quả trong một nhóm, phối hợp và hỗ trợ đồng nghiệp để đạt được mục tiêu chung.
Chỉ số hành vi:
Định nghĩa: Khả năng đưa ra những ý tưởng mới và sáng tạo để cải tiến công việc, sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình.
Chỉ số hành vi:
Năng lực chuyên môn là khả năng, kiến thức và kỹ năng chuyên sâu mà một cá nhân sở hữu trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể. Những năng lực này giúp cá nhân thực hiện công việc một cách hiệu quả và chuyên nghiệp, góp phần vào sự thành công và phát triển của tổ chức.
Định nghĩa: Năng lực bán hàng là khả năng xây dựng mối quan hệ với khách hàng, hiểu và đáp ứng nhu cầu của họ, thuyết phục khách hàng mua sản phẩm/dịch vụ, và đạt được mục tiêu doanh thu.
Chỉ số hành vi:
Định nghĩa: Năng lực quản lý dự án là khả năng lập kế hoạch, tổ chức, điều phối và giám sát tất cả các hoạt động của dự án để đảm bảo dự án được thực hiện đúng tiến độ, trong ngân sách và đạt chất lượng mong đợi.
Chỉ số hành vi:
Định nghĩa: Năng lực nghiên cứu thị trường bao gồm khả năng thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu thị trường để hỗ trợ các quyết định kinh doanh. Năng lực này giúp xác định nhu cầu thị trường, xu hướng và cơ hội kinh doanh.
Chỉ số hành vi:
Định nghĩa: Năng lực lập trình phần mềm bao gồm khả năng thiết kế, phát triển, kiểm tra và duy trì các phần mềm hoặc ứng dụng. Năng lực này yêu cầu kiến thức về các ngôn ngữ lập trình, công cụ và phương pháp phát triển phần mềm.
Chỉ số hành vi:
Năng lực quản lý là tập hợp các kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm mà một cá nhân ở vị trí quản lý cần có để thực hiện hiệu quả các nhiệm vụ quản lý, bao gồm lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát các hoạt động trong tổ chức.
Định nghĩa: Khả năng xây dựng kế hoạch dài hạn và ngắn hạn nhằm đạt được mục tiêu tổ chức. Lập kế hoạch giúp nhà quản lý xác định các bước hành động cụ thể, phân bổ tài nguyên hợp lý và lên lịch trình cho các dự án hoặc công việc.
Chỉ số hành vi:
Định nghĩa: Khả năng tổ chức các nguồn lực (nhân lực, thời gian, tài chính) để thực hiện công việc một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu đã đề ra.
Chỉ số hành vi:
Định nghĩa: Khả năng quản lý và điều hành quá trình thay đổi trong tổ chức. Điều này bao gồm việc hướng dẫn nhân viên thích nghi với thay đổi, đảm bảo sự chuyển đổi diễn ra suôn sẻ và giúp tổ chức duy trì hiệu suất trong suốt quá trình thay đổi.
Chỉ số hành vi:
Định nghĩa: Khả năng hướng dẫn, hỗ trợ và phát triển nhân viên để giúp họ nâng cao kỹ năng, cải thiện hiệu suất và đạt được mục tiêu nghề nghiệp.
Chỉ số hành vi:
Năng lực bổ trợ là những kỹ năng và khả năng cần thiết để hỗ trợ công việc chính của một cá nhân hoặc tổ chức. Những năng lực này không phải là yếu tố cốt lõi, nhưng chúng giúp cải thiện hiệu quả công việc, tạo sự liên kết và hỗ trợ quá trình làm việc hàng ngày. Các năng lực bổ trợ giúp cá nhân phát triển thêm kỹ năng mềm và nâng cao sự tương tác, giao tiếp, và hợp tác trong môi trường làm việc.
Định nghĩa: Khả năng truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và thuyết phục trước một nhóm người hoặc đối tượng cụ thể. Thuyết trình không chỉ yêu cầu khả năng nói trước đám đông mà còn phải biết cách tổ chức thông tin, sử dụng công cụ hỗ trợ, và tạo sự tương tác với khán giả.
Chỉ số hành vi:
Định nghĩa: Khả năng tham gia vào các cuộc đàm phán để đạt được kết quả có lợi cho cả hai bên, đồng thời duy trì mối quan hệ tốt đẹp. Năng lực thương lượng bao gồm việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến các bên tham gia và biết cách giải quyết các mâu thuẫn, đồng thời tìm kiếm các giải pháp đôi bên cùng có lợi.
Chỉ số hành vi:
Định nghĩa: Khả năng phân tích thông tin, dữ liệu và các tình huống để đưa ra quyết định hoặc giải pháp hợp lý. Năng lực này đòi hỏi khả năng tổng hợp các yếu tố từ nhiều nguồn khác nhau để đưa ra cái nhìn tổng quan và chính xác về vấn đề.
Chỉ số hành vi:
Nên mua hay tự xây dựng? Đó là câu hỏi cần cân nhắc. Hãy cùng xem xét ưu và nhược điểm của việc tự phát triển từ điển năng lực so với việc mua sẵn.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Từ điển năng lực là công cụ quan trọng giúp tổ chức xác định, đánh giá và phát triển các kỹ năng cần thiết cho nhân viên. Nó hỗ trợ xây dựng chiến lược nhân sự hiệu quả, từ tuyển dụng đến đào tạo và thăng tiến. Bằng cách phân loại các năng lực theo nhóm cốt lõi, chuyên môn, quản lý và bổ trợ, tổ chức có thể nâng cao hiệu suất làm việc và tạo môi trường làm việc tích cực, góp phần vào sự thành công lâu dài.
OCD cung cấp Dịch vụ Tư vấn Xây dựng Khung năng lực và đánh giá năng lực nhân viên theo phương pháp COID. Đây là phương pháp xây dựng khung năng lực của OCD phát triển và đăng ký bản quyền. Phương pháp COID được phát triển trên nền tảng phương pháp khung năng lực của Harvard và MIT. Sau nhiều dự án, OCD đã phát triển công cụ xây dựng từ điển năng lực và đánh giá năng lực với mức độ tự động hóa cao, tạo thuận tiện cho người sử dụng – Phần mềm Đánh giá Năng lực digiiCAT.
Tư vấn xây dựng Khung năng lực
Quy trình tư vấn xây dựng Khung năng lực:
——————————-
Công ty Tư vấn Quản lý OCD (OCD Management Consulting Co) là một trong những công ty tư vấn quản lý hàng đầu Việt Nam với tính chuyên nghiệp, thực tiễn và chất lượng cao.
Nếu bạn quan tâm, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn miễn phí!
Thông tin chính thức về OCD được cập nhật tại website: https://ocd.vn
Fanpage chính thức của OCD vui lòng truy cập: https://facebook.com/OCDConsulting
Liên hệ nhanh Hotline/Zalo: 0886595688 hoặc gửi email đến: ocd@ocd.vn