
Last updated on 21 January, 2026
Trong nghiên cứu kinh doanh, nhiều sinh viên thường vội vàng chọn ngay bảng câu hỏi hoặc phỏng vấn mà bỏ qua bước quan trọng nhất: xác định nền tảng triết học. Theo Saunders và cộng sự, triết lý nghiên cứu chính là lớp vỏ ngoài cùng của “Củ hành nghiên cứu” (The Research Onion). Nó định hình cách bạn nhìn nhận thế giới, cách bạn thu thập dữ liệu và cách bạn biện giải cho kết quả của mình.
Table of Contents
ToggleTrước khi chọn trường phái, bạn cần xác định quan điểm của mình qua 3 lăng kính. Đây là gốc rễ phân biệt các trường phái với nhau.
Ontology đề cập đến bản chất của thực tại.
Chủ nghĩa Khách quan (Objectivism): Tin rằng thực tại xã hội tồn tại độc lập với con người.
Ví dụ: Một nhà nghiên cứu xem “Cấu trúc tổ chức” của công ty là một thực thể cứng, có thật, có sơ đồ rõ ràng và nhân viên phải tuân theo bất kể họ nghĩ gì.
Chủ nghĩa Chủ quan (Constructionism/Subjectivism): Tin rằng thực tại được tạo ra bởi nhận thức và tương tác của con người.
Ví dụ: Một nhà nghiên cứu khác lại xem “Cấu trúc tổ chức” chỉ là kết quả của các mối quan hệ hàng ngày. Nếu nhân viên thay đổi cách giao tiếp, cấu trúc đó sẽ thay đổi.
Epistemology liên quan đến những gì được chấp nhận là tri thức hợp lệ.
Góc nhìn khoa học: Chỉ những gì đo lường được, quan sát được, thể hiện qua số liệu mới là tri thức.
Góc nhìn xã hội: Những câu chuyện, cảm xúc, ý nghĩa ẩn sau hành động của con người cũng là tri thức quý giá.
Axiology đề cập đến vai trò của giá trị và đạo đức trong quá trình nghiên cứu.
Ví dụ: Nếu bạn tin vào sự trung lập (Value-free), bạn sẽ đứng ngoài quan sát và không để tình cảm chi phối. Nếu bạn tin vào sự gắn kết (Value-bound), bạn thừa nhận rằng quan điểm cá nhân của mình sẽ ảnh hưởng đến cách bạn phân tích dữ liệu.
Chương 4 Saunders phân loại 5 trường phái chính. Dưới đây là so sánh chi tiết kèm ví dụ.
Đây là quan điểm của nhà khoa học tự nhiên.
Đặc điểm: Tập trung vào các dữ liệu quan sát được (observable realities) để tìm ra các quy luật chung (law-like generalisations).
Ví dụ Business: Bạn nghiên cứu tác động của Lãi suất ngân hàng (X) lên Quyết định đầu tư của doanh nghiệp (Y). Bạn thu thập dữ liệu số liệu từ 500 doanh nghiệp, chạy mô hình hồi quy để ra kết quả. Dù bạn buồn hay vui, kết quả thống kê vẫn không đổi.
Trường phái này tin rằng những gì chúng ta nhìn thấy (bề nổi) là do các cơ cấu ngầm (underlying structures) tạo ra.
Đặc điểm: Thế giới tồn tại độc lập, nhưng giác quan của chúng ta có thể đánh lừa ta. Cần phải đào sâu để hiểu cơ chế.
Ví dụ Business: Bạn thấy tỷ lệ nghỉ việc ở bộ phận Sales rất cao (Sự kiện quan sát được). Positivism chỉ dừng lại ở con số %. Critical Realism sẽ đi tìm “cơ cấu ngầm”: Có thể do văn hóa bắt nạt nơi công sở hoặc cơ chế lương thưởng bất công mà nhân viên không dám nói thẳng.
Đối lập với Thực chứng. Nhấn mạnh rằng con người khác với vật chất vì chúng ta tạo ra ý nghĩa (meanings).
Đặc điểm: Tập trung vào sự thấu hiểu (Empathy/Verstehen), xem xét sự việc trong bối cảnh cụ thể.
Ví dụ Business: Bạn nghiên cứu về Trải nghiệm làm việc từ xa của bà mẹ bỉm sữa. Bạn không đếm số giờ họ làm, mà phỏng vấn sâu để nghe họ kể về áp lực cân bằng việc nhà và công việc, cảm xúc tội lỗi hay hạnh phúc.
Trường phái này nghi ngờ mọi chân lý tuyệt đối và các “đại tự sự” (grand narratives).
Đặc điểm: Nhấn mạnh vào vai trò của ngôn ngữ và quyền lực (power relations). Mọi thứ đều hỗn loạn và không có trật tự cố định.
Ví dụ Business: Phân tích một bài phát biểu của CEO. Thay vì tin vào những lời hứa hẹn, bạn “giải cấu trúc” (deconstruct) nó để chỉ ra rằng CEO đang dùng ngôn từ để áp đặt quyền lực và che giấu sự bất bình đẳng trong công ty.
Đây là triết lý linh hoạt nhất. Chân lý là bất cứ điều gì giúp giải quyết vấn đề thành công.
Đặc điểm: Bắt đầu từ vấn đề nghiên cứu (Research Problem). Nếu vấn đề cần cả số liệu và phỏng vấn, họ sẽ dùng cả hai (Mixed Methods).
Ví dụ Business: Doanh số sụt giảm không rõ nguyên nhân.
Bước 1: Chạy số liệu (Positivism) xem giảm ở đâu.
Bước 2: Phỏng vấn nhân viên (Interpretivism) xem tại sao.
Mục tiêu cuối cùng: Giải quyết việc sụt giảm doanh số.
Sau khi chọn triết lý, bạn cần chọn con đường đi: Từ lý thuyết xuống thực tế hay từ thực tế lên lý thuyết?
Quy trình: Lý thuyết → Giả thuyết → Thu thập dữ liệu → Kiểm định (Đúng/Sai) → Xác nhận/Bác bỏ Lý thuyết.
Ví dụ:
Lý thuyết: Khách hàng nhạy cảm về giá sẽ mua nhiều hơn khi giảm giá.
Giả thuyết: Nếu giảm giá 20%, doanh số sẽ tăng 15%.
Dữ liệu: Chạy chương trình khuyến mãi và đo lường.
Kết luận: Giả thuyết đúng.
Quy trình: Quan sát thực tế/Dữ liệu → Tìm ra mẫu hình (Patterns) → Xây dựng Lý thuyết mới.
Ví dụ:
Quan sát: Phỏng vấn 20 CEO khởi nghiệp thành công.
Mẫu hình: Nhận thấy tất cả họ đều có thói quen dậy sớm và thiền định.
Lý thuyết: Xây dựng lý thuyết về “Thói quen tâm lý của doanh nhân thành đạt”.
Quy trình: Quan sát một “sự kiện lạ” (Surprising fact) → Đưa ra giải thích hợp lý nhất → Kiểm chứng lại bằng dữ liệu.
Ví dụ:
Sự kiện lạ: Sản phẩm A rất tốt, giá rẻ nhưng không ai mua. (Lý thuyết cũ không giải thích được).
Giải thích (Abduction): Có lẽ do bao bì nhìn “kém sang”?
Kiểm chứng: Thiết kế lại bao bì và khảo sát lại để xác nhận.
| Đặc điểm | Positivism | Interpretivism | Pragmatism |
| Bản chất thực tại (Ontology) | Khách quan, độc lập, đo đếm được | Chủ quan, xã hội kiến tạo, đa chiều | Phức tạp, thực tại là dòng chảy trải nghiệm |
| Mục tiêu nghiên cứu | Kiểm định giả thuyết, tìm quy luật chung | Thấu hiểu ý nghĩa, bối cảnh mới | Giải quyết vấn đề thực tế |
| Phương pháp tiếp cận | Diễn dịch (Deduction) | Quy nạp (Induction) | Dẫn giải (Abduction) |
| Kỹ thuật phổ biến | Khảo sát (Survey), Thống kê, Thí nghiệm | Phỏng vấn sâu, Quan sát, Case study | Phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) |
Việc lựa chọn triết lý nghiên cứu không chỉ là một bài tập học thuật, mà là kim chỉ nam cho toàn bộ dự án của bạn. Theo Saunders, không có triết lý nào tốt hơn triết lý nào, chỉ có triết lý phù hợp hơn với câu hỏi nghiên cứu của bạn.
Nếu bạn yêu thích sự chính xác và muốn khái quát hóa: Hãy chọn Positivism.
Nếu bạn đam mê khám phá chiều sâu tâm lý con người: Hãy chọn Interpretivism.
Nếu bạn là người thực tế, muốn giải pháp: Hãy chọn Pragmatism.
Đọc thêm:
Phương pháp chọn mẫu là gì? Hướng dẫn chi tiết
7 thách thức triển khai ERP ngành bán lẻ Việt Nam SMEs cần biết
Chuyển đổi số là gì? Quy trình và lợi ích cho doanh nghiệp chuyển đổi số