
Last updated on 23 October, 2026
Việc lựa chọn mô hình bán hàng phù hợp đang quyết định trực tiếp đến sự tồn vong của các doanh nghiệp dược phẩm. Vì vậy, việc so sánh kênh phân phối OTC và ETC trở thành cơ sở cốt lõi giúp ban lãnh đạo hoạch định chiến lược kinh doanh chuẩn xác. Khi nắm vững đặc thù từng kênh, tổ chức sẽ dễ dàng tối ưu hóa chi phí vận hành và gia tăng thị phần bền vững. Bài viết này trình bày phương pháp luận quản trị hiện đại kết hợp giải pháp tư vấn kênh phân phối từ OCD. Nhờ đó, doanh nghiệp của bạn sở hữu lộ trình chuyển đổi bài bản để bứt phá doanh số.
Table of Contents
ToggleNhiều doanh nghiệp dược phẩm tại Việt Nam hiện nay đang chật vật với bài toán dàn trải nguồn lực bán hàng. Tình trạng chi phí chiết khấu tăng cao nhưng doanh số thực tế lại không đạt kỳ vọng diễn ra khá phổ biến.
Bên cạnh đó, việc thiếu chuẩn hóa trong công tác quản trị khiến các đội ngũ bán hàng chồng chéo địa bàn. Sự xung đột về chính sách giá giữa kênh nhà thuốc lẻ và kênh bệnh viện thường xuyên phát sinh.
Sự thiếu hụt công cụ giám sát tập trung khiến dữ liệu doanh số bị phân mảnh nghiêm trọng. Ban lãnh đạo gặp nhiều khó khăn khi đánh giá hiệu suất thực tế của lực lượng Trình dược viên.
Những lỗ hổng quản trị này gây lãng phí lớn chi phí tài chính và làm suy giảm sức mạnh cạnh tranh của tổ chức. Do đó, việc hoạch định lại cấu trúc kênh bằng giải pháp chuyên sâu trở thành nhiệm vụ cấp thiết.
Theo báo cáo phân tích thị trường ngành dược từ IQVIA, tỷ trọng doanh thu giữa kênh ETC và OTC tại các thị trường đang phát triển thường có sự dịch chuyển mạnh mẽ, đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục tái cấu trúc hệ thống phân phối để thích ứng.
Kênh phân phối OTC (Over The Counter) là hệ thống bán lẻ tập trung vào các dòng thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng. Sản phẩm được lưu thông trực tiếp tới các quầy thuốc, chuỗi nhà thuốc và đại lý bán lẻ trên toàn quốc.
Trái ngược lại, kênh phân phối ETC (Ethical Drugs) là hệ thống bán các dòng thuốc kê đơn theo chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm được cung ứng chủ yếu qua cổng đấu thầu bệnh viện, phòng khám và các cơ sở y tế công lập lẫn tư nhân.
Đểm khác biệt cốt lõi nằm ở quy trình ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng cuối cùng. Khách hàng OTC tự do lựa chọn theo tư vấn của dược sĩ, trong khi khách hàng ETC bắt buộc tuân theo phác đồ điều trị.
Chính vì vậy, việc so sánh kênh phân phối OTC và ETC giúp doanh nghiệp định hình rõ năng lực cốt lõi cần tập trung phát triển.
Để giúp ban lãnh đạo có góc nhìn tổng quan, dưới đây là bảng đối sánh các tiêu chí vận hành quan trọng nhất giữa hai kênh phân phối.
| Tiêu chí so sánh | Kênh phân phối OTC (Over The Counter) | Kênh phân phối ETC (Ethical Drugs) |
| Đối tượng tác động chính | Dược sĩ nhà thuốc và Người tiêu dùng trực tiếp | Bác sĩ, Dược sĩ lâm sàng và Hội đồng đấu thầu |
| Cơ chế bán hàng | Bao phủ điểm bán, đẩy hàng qua chính sách thương mại | Tham gia đấu thầu công khai, đàm phán hồ sơ kỹ thuật |
| Đặc điểm dòng tiền | Thu hồi tiền mặt nhanh, rủi ro nợ xấu thấp | Chu kỳ thu hồi công nợ kéo dài, phụ thuộc ngân sách viện |
| Năng lực Trình dược viên | Kỹ năng giao tiếp, bao phủ địa bàn, thuyết phục điểm bán | Kiến thức y dược chuyên sâu, kỹ năng đàm phán B2B |
| Yếu tố quyết định | Chiết khấu, khuyến mại, nhận diện thương hiệu | Chất lượng sản phẩm, giá thầu, mối quan hệ ngành |
Mỗi mô hình phân phối đòi hỏi nền tảng tài chính, năng lực sản xuất và quy trình vận hành hoàn toàn khác biệt.
Mô hình OTC đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp sở hữu danh mục sản phẩm chăm sóc sức khỏe đa dạng, thực phẩm chức năng và thuốc tiêu dùng nhanh. Doanh nghiệp cần có thế mạnh về ngân sách Marketing, Trade Marketing và lực lượng bán hàng đông đảo.
Bên cạnh đó, các công ty Dược mong muốn quay vòng vốn nhanh và giảm thiểu rủi ro nợ tồn đọng nên ưu tiên phát triển kênh này. Việc chủ động được giá bán lẻ giúp doanh nghiệp linh hoạt điều chỉnh biên lợi nhuận.
Mô hình ETC là lựa chọn bắt buộc đối với các doanh nghiệp phát triển dòng thuốc đặc trị, thuốc kê đơn có hàm lượng công nghệ cao. Doanh nghiệp cần đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất khắt khe như EU-GMP hay WHO-GMP.
Ngoài ra, các tổ chức có lợi thế về năng lực làm hồ sơ dự thầu và khả năng chịu đựng chu kỳ công nợ dài hạn sẽ khai thác rất tốt kênh này. Doanh thu từ kênh bệnh viện thường mang tính ổn định cao sau khi đã trúng thầu.
Mặc dù mang lại nguồn doanh thu lớn, cả hai kênh bán hàng đều chứa đựng những điểm nghẽn vận hành phức tạp.
Doanh nghiệp OTC thường đối mặt với tình trạng rủi ro tràn hàng và xung đột giá giữa các địa bàn. Chi phí chiết khấu và khuyến mại cho nhà thuốc liên tục gia tăng do áp lực cạnh tranh.
Đồng thời, việc quản lý đội ngũ Trình dược viên diện rộng rất dễ phát sinh tình trạng gian lận tuyến đường. Dữ liệu tồn kho tại các điểm bán lẻ thường bị cô lập, gây khó khăn cho công tác dự báo sản xuất.
Thách thức lớn nhất của kênh ETC nằm ở tỷ lệ trượt thầu cao do sai sót thủ tục hồ sơ kỹ thuật. Quy trình đàm phán B2B kéo dài làm gia tăng đáng kể chi phí tiếp cận khách hàng.
Bên cạnh đó, rủi ro đứt gãy dòng tiền do bệnh viện chậm thanh toán công nợ gây áp lực cực lớn lên vốn lưu động. Doanh nghiệp cũng gặp nguy cơ mất toàn bộ thị phần tại một cơ sở y tế nếu thất bại trong kỳ thầu mới.
Chủ động áp dụng việc so sánh kênh phân phối OTC và ETC để tái cấu trúc bộ máy chính là chìa khóa giúp doanh nghiệp giải phóng sức mạnh tổ chức và nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc kết hợp giữa chuẩn hóa quy trình và nâng cao kỹ năng nhân sự sẽ tạo ra lợi thế vận hành bền vững.