Last updated on 15 January, 2026
Trong kỷ nguyên số, tuổi thọ trung bình của các công ty trong danh sách S&P 500 đã giảm từ 61 năm (năm 1958) xuống còn dưới 18 năm hiện nay (theo báo cáo của Innosight). Điều này chứng minh một chân lý: Đổi mới không còn là một lựa chọn “có thì tốt”, mà là yếu tố sinh tồn.
Dưới đây là hệ thống lý thuyết chuẩn mực về đổi mới sáng tạo giúp nhà quản trị định hình chiến lược đúng đắn.
Table of Contents
ToggleTheo Peter Drucker – cha đẻ của quản trị hiện đại, trong cuốn Innovation and Entrepreneurship (1985):
“Doanh nghiệp chỉ có hai chức năng cơ bản: Marketing và Đổi mới. Marketing và Đổi mới mang lại kết quả; tất cả những thứ khác đều là chi phí.”
Sự cần thiết của đổi mới đến từ 3 áp lực chính:
Chu kỳ sản phẩm rút ngắn: Công nghệ thay đổi khiến sản phẩm lỗi thời nhanh chóng (Ví dụ: Định luật Moore trong bán dẫn).
Cạnh tranh toàn cầu: Rào cản gia nhập ngành ngày càng thấp.
Thay đổi hành vi khách hàng: Nhu cầu của người dùng ngày càng cá nhân hóa và khắt khe hơn.
Rất nhiều văn bản nhầm lẫn các khái niệm này. Để quản trị hiệu quả, ta cần phân định rõ giới hạn của chúng dựa trên các nghiên cứu học thuật.
Theo Giáo sư Teresa Amabile (Harvard Business School): Sáng tạo là việc sản sinh ra các ý tưởng mới lạ và hữu ích.
Bản chất: Là quá trình tư duy (Thinking).
Đầu ra: Ý tưởng (Idea).
Là việc hiện thực hóa ý tưởng thành một nguyên mẫu, bản vẽ kỹ thuật hoặc bằng sáng chế.
Bản chất: Là quá trình kỹ thuật (Engineering/Scientific).
Đầu ra: Nguyên mẫu (Prototype) hoặc Bằng sáng chế (Patent).
Theo Theodore Levitt: “Sáng tạo là nghĩ ra những cái mới. Đổi mới là làm ra những cái mới” (Creativity is thinking up new things. Innovation is doing new things). Đổi mới là quá trình thương mại hóa phát minh để tạo ra giá trị kinh tế hoặc xã hội.
Bản chất: Là quá trình kinh doanh (Business/Commercialization).
Đầu ra: Giá trị thị trường (Market Value).
Công thức tóm gọn: Innovation = Invention + Commercialization
| Khía cạnh (Aspect) | Sáng tạo (Creativity) | Phát minh (Invention) | Đổi mới sáng tạo (Innovation) |
| Định nghĩa | Tạo ra các ý tưởng hoặc khái niệm nguyên bản (Original ideas). | Tạo ra một thứ gì đó hoàn toàn mới (Something entirely new). | Áp dụng ý tưởng mới hoặc cải tiến để tạo ra giá trị (Create value). |
| Trọng tâm | Tập trung vào việc lên ý tưởng (Ideation) và trí tưởng tượng. | Tập trung vào phát triển sản phẩm hoặc quy trình mới. | Tập trung vào ứng dụng thực tiễn (Practical application) và khả năng sử dụng. |
| Kết quả | Các ý tưởng hoặc khái niệm trừu tượng. | Các sáng tạo hữu hình hoặc vô hình (Nguyên mẫu/Bằng sáng chế). | Các giải pháp hoặc cải tiến được chấp nhận và đưa vào sử dụng. |
| Ví dụ | Suy nghĩ về việc làm bao bì thân thiện với môi trường. | Thiết kế ra một loại nhựa phân hủy sinh học (Biodegradable plastic). | Thay thế bao bì truyền thống bằng nhựa phân hủy sinh học trên phạm vi toàn cầu. |
Nhận xét quản trị: Một doanh nghiệp chỉ dừng lại ở Invention (ví dụ: đăng ký nhiều bằng sáng chế nhưng cất vào tủ) sẽ chỉ tốn chi phí. Chỉ khi bước sang giai đoạn Exploitation (Đổi mới), dòng tiền mới quay trở về.
Được đưa ra bởi nhà kinh tế học Joseph Schumpeter trong tác phẩm Capitalism, Socialism and Democracy (1942).
Nội dung: Schumpeter cho rằng động lực phát triển của kinh tế nằm ở quá trình “đột biến công nghiệp”, liên tục cách mạng hóa cấu trúc kinh tế từ bên trong, phá hủy cái cũ để tạo ra cái mới.
Hàm ý quản trị: Các công ty không được phép ngủ quên trên chiến thắng. Nếu bạn không tự “hủy diệt” sản phẩm cũ của mình bằng một sản phẩm mới tốt hơn, đối thủ sẽ làm điều đó thay bạn.
Được Giáo sư Clayton Christensen giới thiệu trong cuốn sách kinh điển The Innovator’s Dilemma (1997).
Nội dung: Phân biệt hai loại đổi mới:
Sustaining Innovation (Đổi mới duy trì): Cải tiến sản phẩm hiện có cho khách hàng hiện tại (Ví dụ: iPhone 14 lên iPhone 15).
Disruptive Innovation (Đổi mới đột phá): Tạo ra thị trường mới bằng các sản phẩm đơn giản hơn, rẻ hơn, thường bắt đầu từ phân khúc thấp và dần lấn chiếm thị trường (Ví dụ: Netflix hạ gục Blockbuster, Camera kỹ thuật số hạ gục Kodak).

Đường cong chấp nhận đổi mới
Được Everett Rogers công bố năm 1962. Lý thuyết này giải thích cách một sản phẩm mới lan tỏa trong cộng đồng.
Nội dung: Thị trường được chia thành 5 nhóm người dựa trên mức độ chấp nhận cái mới:
Innovators (Nhóm đổi mới – 2.5%)
Early Adopters (Nhóm thích nghi nhanh – 13.5%)
Early Majority (Số đông chấp nhận sớm – 34%)
Late Majority (Số đông chấp nhận muộn – 34%)
Laggards (Nhóm lạc hậu – 16%)
Hàm ý quản trị: Khi tung sản phẩm mới, đừng cố bán cho tất cả mọi người. Hãy tập trung chinh phục nhóm Early Adopters trước để tạo đà (Momentum).
Tài liệu Oslo Manual (Cẩm nang Oslo) do OECD (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế) phối hợp với Eurostat biên soạn là chuẩn mực quốc tế để thu thập và giải thích dữ liệu về đổi mới sáng tạo.
Theo phiên bản Oslo Manual (các ấn bản từ 2005 đến nay), đổi mới được chia làm 4 loại hình chính:
Là việc giới thiệu một hàng hóa hoặc dịch vụ mới, hoặc được cải tiến đáng kể về tính năng và công dụng.
Ví dụ: Các hãng xe điện thay thế động cơ đốt trong bằng pin Lithium-ion.
Là việc thực hiện phương pháp sản xuất hoặc phân phối mới/cải tiến đáng kể (bao gồm thay đổi kỹ thuật, thiết bị hoặc phần mềm).
Ví dụ: Zara ứng dụng RFID để quản lý tồn kho theo thời gian thực, rút ngắn thời gian đưa mẫu mới ra cửa hàng xuống còn 2 tuần.
Là việc áp dụng phương pháp tiếp thị mới liên quan đến thay đổi đáng kể trong thiết kế sản phẩm, bao bì, vị trí sản phẩm, quảng bá hoặc định giá.
Ví dụ: Mô hình “Freemium” (Miễn phí cơ bản, thu phí nâng cao) của Spotify hay Dropbox.
Là việc thực hiện phương pháp tổ chức mới trong thực tiễn kinh doanh, tổ chức nơi làm việc hoặc quan hệ đối ngoại.
Ví dụ: Việc áp dụng phương pháp làm việc từ xa (Remote Work) hoặc mô hình quản trị Agile/Scrum thay thế cho mô hình mệnh lệnh truyền thống.
Đổi mới sáng tạo không phải là sự ngẫu hứng nghệ thuật, mà là một quy trình có thể quản trị được. Từ lý thuyết của Schumpeter đến khung phân loại của OECD, chúng ta thấy rằng đổi mới cần sự kết hợp giữa Tư duy sáng tạo (Creativity) và Kỷ luật thực thi (Execution).
Đối với nhà quản trị, thách thức lớn nhất là xây dựng được một “Tổ chức thuận cả hai tay” (Ambidextrous Organization) – vừa khai thác tối đa lợi nhuận từ mô hình hiện tại, vừa dũng cảm đầu tư cho những đổi mới đột phá của tương lai.