CPFR là gì? Mô hình quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả

báo cáo tương lai việc làm năm 2025
Báo cáo Tương lai việc làm năm 2025: Cơ hội và Thách thức
21 January, 2025
Rate this post

Last updated on 22 January, 2025

Tình trạng tồn kho quá mức, thiếu hụt hàng hóa, và dự báo nhu cầu không chính xác là những thách thức thường gặp trong quản lý chuỗi cung ứng. CPFR (Collaborative Planning, Forecasting, and Replenishment) được xem là giải pháp giúp giải quyết những vấn đề này thông qua sự hợp tác giữa các đối tác.

CPFR là gì?

khái niệm cpfr

Khái niệm CPFR

CPFR là viết tắt của Collaborative Planning, Forecasting, and Replenishment, dịch sang tiếng Việt là Hợp tác Lập kế hoạch, Dự báo và Bổ sung hàng hóa. Đây là phương pháp phối hợp các nhiệm vụ khác nhau của chuỗi cung ứng giữa nhiều bên (ví dụ: nhà sản xuất, nhà bán lẻ,…) để đáp ứng nhu cầu của khách hàng đồng thời giảm thiểu chi phí.

Để dự báo và bổ sung hàng hóa chính xác, cùng với việc vận hành chuỗi cung ứng hiệu quả, doanh nghiệp cần thiết lập kế hoạch chuỗi cung ứng mang tính chiến lược và đảm bảo giao tiếp thông suốt.

Các yếu tố chính của CPFR

  1. Collaborative Planning (Hợp tác để lập kế hoạch): Các đối tác trong chuỗi cung ứng cùng làm việc để xây dựng kế hoạch nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường, bao gồm việc xác định các mục tiêu chung, chương trình khuyến mãi, và kế hoạch cung ứng.
  2. Forecasting (Dự báo): Cả hai bên chia sẻ dữ liệu như doanh số, xu hướng thị trường, và dữ liệu lịch sử để đưa ra các dự báo nhu cầu chính xác hơn, giúp giảm thiểu tình trạng tồn kho dư thừa hoặc thiếu hụt.
  3. Replenishment (Bổ sung hàng hóa): Sử dụng các dữ liệu chung để lập kế hoạch bổ sung hàng hóa hiệu quả, đảm bảo rằng sản phẩm luôn sẵn có đúng thời điểm và đúng số lượng.

Tầm quan trọng của CPFR

Việc triển khai CPFR mang lại nhiều lợi ích có thể cải thiện đáng kể hiệu suất quản lý chuỗi cung ứng và khả năng cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp.

Tăng cường hợp tác giữa các đối tác thương mại

CPFR tạo ra một môi trường hợp tác lành mạnh, nơi bạn và tất cả các bên khác liên quan đến chuỗi cung ứng cùng nhau làm việc hướng tới các mục tiêu chung. Giao tiếp cởi mở và quy trình ra quyết định chung giúp xây dựng lòng tin và củng cố mối quan hệ giữa các đối tác thương mại, dẫn đến hoạt động hiệu quả và năng suất hơn.

See also  Một số ứng dụng công nghệ trong chuỗi cung ứng

Cải thiện độ chính xác trong dự báo nhu cầu

CPFR tạo điều kiện cho việc dự báo nhu cầu chính xác hơn thông qua việc chia sẻ dữ liệu bán hàng, thông tin thị trường và kế hoạch khuyến mãi giữa bạn và các đối tác. Dự báo chính xác hơn này, kết hợp với khả năng nắm bắt các mô hình nhu cầu và xu hướng thị trường theo thời gian thực, cho phép tối ưu hóa kế hoạch quản trị hàng tồn kho và chiến lược bổ sung hàng hóa, từ đó giảm thiểu nguy cơ hết hàng hoặc tồn kho quá mức.

Tối ưu hóa mức tồn kho và giảm tình trạng hết hàng

Với việc cải thiện sự chính xác của dự báo nhu cầu và lập kế hoạch bổ sung hàng hóa, CPFR giúp bạn duy trì mức tồn kho tối ưu. Điều này giảm thiểu chi phí liên quan đến việc duy trì hàng tồn kho dư thừa đồng thời giảm khả năng hết hàng, tránh tình trạng thâm hụt doanh số và khách hàng không hài lòng.

Tăng khả năng hiển thị và khả năng đáp ứng của chuỗi cung ứng

CPFR cải thiện khả năng hiển thị của chuỗi cung ứng bằng cách khuyến khích chia sẻ thông tin và ra quyết định phối hợp. Nhờ vậy, tính minh bạch được tăng cường, cho phép các đối tác thương mại phản ứng linh hoạt hơn trước những thay đổi về nhu cầu, gián đoạn hoặc các yếu tố thị trường khác, từ đó nâng cao khả năng đáp ứng tổng thể của chuỗi cung ứng.

4 giai đoạn của mô hình CPFR

Mô hình CPFR bao gồm 4 giai đoạn chính:

4 giai đoạn của mô hình cpfr

4 giai đoạn của mô hình CPFR

Giai đoạn 1: Chiến lược và lập kế hoạch

Giai đoạn chiến lược và lập kế hoạch của CPFR là nơi bạn xây dựng kế hoạch cho việc tương tác và hợp tác giữa các bên trong chuỗi cung ứng. Mỗi tổ chức tham gia vào chuỗi cung ứng (ví dụ: nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà bán lẻ,…) cần thỏa thuận về các tiêu chí hợp tác và phát triển chiến lược giao tiếp hiệu quả. Đồng thời, đây cũng là thời điểm để xác định rõ vai trò, trách nhiệm và quy trình cần thiết nhằm triển khai thành công các mối quan hệ đối tác.

Giai đoạn 2: Quản lý cung cầu

Trong giai đoạn quản lý cung cầu, bạn tập trung vào việc lập kế hoạch đặt hàng để đảm bảo bổ sung hàng hóa chính xác và kịp thời. Điều này đòi hỏi việc dự báo đơn hàng chính xác dựa trên nhu cầu dự kiến (ví dụ: nhu cầu theo mùa, ngày lễ, mùa cao điểm,…) và sau đó lên kế hoạch đặt hàng tồn kho phù hợp.

Giai đoạn 3: Thực thi

Giai đoạn thứ ba, giai đoạn thực thi, tập trung vào việc triển khai theo các kế hoạch và quy trình đã được xây dựng. Cụ thể, giai đoạn này bao gồm các công đoạn như sản xuất sản phẩm, quản lý lưu trữ hàng hóa, tổ chức vận chuyển và cuối cùng là giao sản phẩm đến tay khách hàng.

Giai đoạn 4: Phân tích

Trong giai đoạn phân tích, chuỗi cung ứng được xem xét và đánh giá một cách toàn diện. Các hoạt động chính bao gồm: đánh giá hiệu suất tổng thể của chuỗi cung ứng, phân tích các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) và đánh giá khả năng xử lý các sự cố phát sinh ngoài kế hoạch.

See also  Mô hình SCOR trong đo lường chuỗi cung ứng

Quy trình CPFR

Quy trình CPFR gồm 9 bước chính, tập trung vào sự hợp tác và trao đổi thông tin giữa các đối tác:

  1. Thỏa thuận hợp tác: Thống nhất các điều kiện hợp tác và chính thức hóa bằng văn bản. Thỏa thuận này cần xác định rõ các điều kiện hợp tác, bao gồm phương thức giao tiếp, chia sẻ thông tin, trách nhiệm của mỗi bên và quy trình giải quyết tranh chấp. 
  2. Kế hoạch kinh doanh chung: Xây dựng một kế hoạch kinh doanh thống nhất, bao gồm các mục tiêu chung, chiến lược kinh doanh, dự báo thị trường và các thông tin chi tiết về quản lý tổ chức và dữ liệu đơn hàng.
  3. Dự báo doanh số: Dự báo doanh số dựa trên kế hoạch kinh doanh và các yếu tố thị trường.
  4. Phân tích sai lệch doanh số: So sánh các dự báo của các bên khác nhau trong chuỗi cung ứng và xác định sai lệch.
  5. Giải quyết sai lệch doanh số: Trao đổi, điều chỉnh dự báo để đạt sự đồng thuận.
  6. Dự báo đơn hàng: Xác định số lượng hàng hóa cần thiết để đáp ứng nhu cầu dự kiến.
  7. Phân tích sai lệch đơn hàng: So sánh và xác định sai lệch trong dự báo đơn hàng của các bên.
  8. Giải quyết sai lệch đơn hàng: Trao đổi và thống nhất điều chỉnh dự báo đơn hàng.
  9. Đặt hàng: Tiến hành đặt hàng chính thức.

Lợi ích của CPFR

Khi được triển khai hiệu quả, CPFR có thể mang lại một số lợi ích như sau:

Giảm chi phí tồn kho

Dự báo nhu cầu chính xác giúp giảm thiểu tình trạng thiếu hụt hàng hóa và nâng cao khả năng hiểu rõ nhu cầu sản xuất. Điều này giúp giảm sự cần thiết của việc giữ tồn kho dư thừa, từ đó giảm chi phí lưu kho, bảo quản và xử lý các mặt hàng lỗi thời hoặc hư hỏng. Ngoài ra, CPFR còn cải thiện luồng hàng hóa và giải phóng vốn lưu động, vốn có thể được sử dụng cho các hoạt động khác thay vì bị “khóa” trong tồn kho.

chi phí tồn kho

Cải thiện dịch vụ khách hàng

Dự báo chính xác hơn giúp doanh nghiệp dự đoán tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng trong chuỗi cung ứng, cho phép lập kế hoạch sản xuất hiệu quả hơn. Điều này làm giảm nguy cơ thiếu hụt hàng hóa, nâng cao khả năng hoàn thành đơn hàng, tăng doanh thu, cải thiện thời gian giao hàng, và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.

Củng cố mối quan hệ giữa các đối tác kinh doanh

Thông qua việc trao đổi thông tin và giao tiếp trực tiếp qua các kênh được thiết lập, các đối tác kinh doanh xây dựng sự hiểu biết sâu sắc hơn về hoạt động của mỗi bên, từ đó tạo ra một tình huống win-win (đôi bên cùng có lợi).

Các vấn đề trong CPFR

Mặc dù CPFR là một khái niệm đơn giản trên lý thuyết, nhưng việc áp dụng vào thực tế lại rất khó khăn. Nguyên nhân là do CPFR yêu cầu sự hợp tác giữa nhiều đối tác kinh doanh, mỗi bên đều có mục tiêu và định hướng riêng.

See also  Mô hình ROF đo lường chuỗi cung ứng

Dưới đây là một số thách thức bạn có thể gặp phải khi triển khai CPFR trong quản lý chuỗi cung ứng:

Lựa chọn đối tác kinh doanh

Để thiết lập mối quan hệ hợp tác, các đối tác cần đánh giá tiềm năng dựa trên những lợi ích có thể đạt được và các mục tiêu kinh doanh chung, cũng như giá trị tổ chức và các yếu tố văn hóa. Ngoài ra, bạn cần chọn các đối tác có thể tuân thủ nghiêm ngặt yêu cầu bảo mật vì CPFR liên quan đến việc chia sẻ thông tin quan trọng giữa các đối tác.

Thay đổi văn hóa

Để phát triển tư duy hợp tác, cả trong nội bộ tổ chức lẫn giữa các tổ chức, cần có sự cam kết mạnh mẽ đối với việc thay đổi và sẵn sàng áp dụng phương pháp làm việc dựa trên tinh thần hợp tác.

Sự ủng hộ từ quản lý cấp cao

Quản lý cấp cao đóng vai trò quan trọng trong việc phê duyệt các đối tác kinh doanh và đảm bảo cung cấp đầy đủ các nguồn lực cần thiết, bao gồm nhân sự, hạ tầng kỹ thuật, thời gian, và ngân sách dự án, nhằm đảm bảo quá trình hợp tác diễn ra thành công.

Ví dụ về CPFR

Có rất nhiều ví dụ về CPFR trong thực tế, từ các tập đoàn lớn đến các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Dưới đây là một số ví dụ điển hình để bạn dễ hình dung:

Walmart và Procter & Gamble (P&G)

Đây được coi là một trong những ví dụ thành công nhất về CPFR.

walmart và p&g

Bối cảnh: Walmart là nhà bán lẻ hàng đầu thế giới, trong khi P&G là nhà sản xuất hàng tiêu dùng khổng lồ. Họ nhận thấy cần phải cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng để giảm chi phí và tăng doanh thu.

Giải pháp CPFR: Walmart và P&G đã hợp tác chặt chẽ, chia sẻ dữ liệu bán hàng theo thời gian thực, thông tin về các chương trình khuyến mãi và kế hoạch sản phẩm mới. Họ cùng nhau dự báo nhu cầu và lập kế hoạch bổ sung hàng hóa.

Kết quả:

  • Giảm đáng kể lượng hàng tồn kho.
  • Giảm thiểu tình trạng hết hàng trên kệ.
  • Tăng doanh số bán hàng cho cả hai bên.
  • Cải thiện mối quan hệ đối tác.

Heineken

Heineken cũng đã áp dụng CPFR để tối ưu hóa chuỗi cung ứng của mình.

Bối cảnh: Heineken gặp khó khăn trong việc dự báo nhu cầu và quản lý hàng tồn kho, đặc biệt là trong mùa cao điểm.

Giải pháp CPFR: Heineken hợp tác với các nhà phân phối và nhà bán lẻ, chia sẻ thông tin về dự báo nhu cầu, kế hoạch sản xuất và lịch trình giao hàng.

Kết quả:

  • Thời gian giao hàng giảm xuống.
  • Vòng quay hàng tồn kho được cải thiện.
  • Chi phí mua nguyên vật liệu và chi phí dự trữ hàng tồn kho giảm.

Kết luận

Tóm lại, hiểu rõ CPFR là điều cốt yếu để xây dựng chuỗi cung ứng hiệu quả. Sự hợp tác trong lập kế hoạch, dự báo và bổ sung hàng hóa giúp tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và củng cố mối quan hệ, mặc dù việc triển khai chắc chắn sẽ vẫn gặp nhiều thách thức.

——————————-

Công ty Tư vấn Quản lý OCD (OCD Management Consulting Co) là một trong những công ty tư vấn quản lý hàng đầu Việt Nam với tính chuyên nghiệp, thực tiễn và chất lượng cao.

Nếu bạn quan tâm, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn miễn phí!

Thông tin chính thức về OCD được cập nhật tại website: https://ocd.vn

Fanpage chính thức của OCD vui lòng truy cập: https://facebook.com/OCDConsulting

Liên hệ nhanh Hotline/Zalo: 0886595688 hoặc gửi email đến: ocd@ocd.vn