

Last updated on 26 February, 2026
Trong ngành thực phẩm, nơi yêu cầu về an toàn, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng cực kỳ nghiêm ngặt, việc quản lý sản xuất bằng Excel hoặc báo cáo thủ công không còn phù hợp. Sự biến động về nguyên liệu, hạn sử dụng, tiêu chuẩn vệ sinh và yêu cầu kiểm định khiến doanh nghiệp buộc phải minh bạch hóa dữ liệu theo thời gian thực. Đây chính là lý do MES trong ngành thực phẩm trở thành nền tảng quan trọng trong lộ trình xây dựng nhà máy thông minh.
Bài viết này sẽ phân tích cụ thể vai trò của MES trong sản xuất thực phẩm, cách hệ thống vận hành, và một case study minh họa để làm rõ giá trị thực tế.
Table of Contents
ToggleManufacturing Execution System (MES) là hệ thống quản lý và giám sát hoạt động sản xuất tại tầng nhà máy theo thời gian thực. Nếu ERP quản lý tài chính, kho và đơn hàng ở cấp doanh nghiệp, thì MES tập trung vào điều hành trực tiếp các dây chuyền sản xuất.
Trong ngành thực phẩm, MES không chỉ giúp theo dõi sản lượng mà còn quản lý:
Công thức sản xuất (recipe management)
Truy xuất nguồn gốc theo lô (lot traceability)
Theo dõi điều kiện sản xuất (nhiệt độ, độ ẩm, thời gian nấu)
Ghi nhận kiểm tra chất lượng
Quản lý hạn sử dụng và FIFO/FEFO
Điểm khác biệt lớn của MES trong thực phẩm so với các ngành khác nằm ở yếu tố kiểm soát an toàn thực phẩm và khả năng truy xuất nhanh khi có sự cố.
Ngành thực phẩm đối mặt với 4 thách thức lớn.
Thứ nhất là biến động nguyên liệu. Nông sản và nguyên liệu đầu vào có độ ẩm, chất lượng và giá thành thay đổi liên tục. Nếu không có hệ thống theo dõi chính xác, doanh nghiệp khó tối ưu tỷ lệ hao hụt.
Thứ hai là yêu cầu truy xuất nguồn gốc. Khi xảy ra lỗi sản phẩm, doanh nghiệp cần xác định nhanh lô nguyên liệu, ca sản xuất và dây chuyền liên quan để thu hồi chính xác, tránh ảnh hưởng toàn bộ thị trường.
Thứ ba là kiểm soát điều kiện sản xuất. Nhiệt độ, thời gian chế biến và điều kiện vệ sinh ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và an toàn thực phẩm.
Thứ tư là tối ưu hiệu suất thiết bị. Dây chuyền dừng máy, thay khuôn, vệ sinh hoặc chờ nguyên liệu đều làm giảm OEE, nhưng nếu không đo lường realtime, doanh nghiệp khó biết nguyên nhân chính.
MES giải quyết trực tiếp những vấn đề này thông qua dữ liệu tức thời và tự động hóa ghi nhận.
Giả sử Công ty FreshFood Việt Nam sở hữu nhà máy 5 dây chuyền sản xuất thực phẩm đóng gói với sản lượng 40 tấn/ngày. Trước khi triển khai MES, doanh nghiệp gặp các vấn đề:
OEE trung bình chỉ đạt 60%
Hao hụt nguyên liệu khoảng 8%
Truy xuất nguồn gốc mất 2–3 giờ
Báo cáo sản xuất tổng hợp cuối ngày, thiếu dữ liệu tức thời
Ban lãnh đạo quyết định triển khai MES với các mục tiêu cụ thể: nâng OEE lên 75%, giảm hao hụt xuống dưới 5%, và rút ngắn thời gian truy xuất xuống dưới 10 phút.
MES được tích hợp trực tiếp với PLC của từng dây chuyền để thu thập dữ liệu về:
Thời gian chạy máy
Thời gian dừng máy
Tốc độ sản xuất
Sản lượng thực tế
Sản phẩm lỗi
Chỉ sau 2 tháng, doanh nghiệp phát hiện rằng 35% downtime đến từ việc chờ nguyên liệu giữa các công đoạn. Trước đây, quản lý cho rằng nguyên nhân chính là lỗi kỹ thuật.
Nhờ dữ liệu minh bạch, bộ phận kế hoạch và kho điều chỉnh lại quy trình cấp phát nguyên liệu. Sau 4 tháng, OEE tăng từ 60% lên 71%.
MES giúp lưu trữ công thức sản xuất theo từng SKU. Khi bắt đầu sản xuất, hệ thống kiểm tra:
Đúng nguyên liệu theo lô chưa
Đúng tỷ lệ phối trộn chưa
Có đạt tiêu chuẩn chất lượng đầu vào không
Mỗi lô sản phẩm được gắn mã QR liên kết với toàn bộ dữ liệu: nguyên liệu, ca sản xuất, nhân viên vận hành, nhiệt độ nấu, thời gian xử lý.
Sau khi áp dụng, khi xảy ra phản ánh về một lô hàng, doanh nghiệp chỉ mất 5 phút để xác định nguyên liệu liên quan và khoanh vùng chính xác 2% sản lượng thay vì thu hồi toàn bộ.
Điều này giúp tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí thu hồi và bảo vệ uy tín thương hiệu.
Trong ngành thực phẩm, chất lượng không thể kiểm tra cuối cùng mà phải kiểm soát xuyên suốt quy trình.
MES cho phép:
Ghi nhận kết quả kiểm tra chất lượng từng công đoạn
Cảnh báo nếu nhiệt độ vượt ngưỡng
Tự động dừng dây chuyền khi phát hiện sai lệch
Sau 6 tháng triển khai toàn diện, tỷ lệ sản phẩm lỗi giảm từ 4,5% xuống 2,8%, hao hụt nguyên liệu giảm còn 4,9%, và OEE đạt 76%.
Enterprise Resource Planning (ERP) quản lý tài chính, mua hàng, tồn kho và đơn hàng. ERP giúp doanh nghiệp biết cần sản xuất bao nhiêu và quản lý chi phí tổng thể.
MES lại đảm bảo sản xuất đúng cách, đúng tiêu chuẩn và đúng thời điểm. Nếu ERP là “bộ não hoạch định”, thì MES là “hệ thần kinh” của nhà máy.
Trong ngành thực phẩm, chỉ triển khai ERP là chưa đủ. ERP không thể ghi nhận nhiệt độ lò nấu hay đo OEE theo phút. MES bổ sung khoảng trống đó.
Giá trị lớn nhất của MES không chỉ nằm ở hiệu suất mà ở tính minh bạch dữ liệu.
Doanh nghiệp có thể:
Ra quyết định dựa trên dữ liệu realtime
Tối ưu sản lượng theo từng ca
Giảm rủi ro an toàn thực phẩm
Tăng khả năng đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu
Trong bối cảnh thị trường yêu cầu cao về truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn quốc tế, MES trở thành nền tảng cạnh tranh chứ không chỉ là công cụ vận hành.
Thách thức lớn nhất thường không phải công nghệ mà là thay đổi tư duy.
Nhân viên sản xuất quen ghi chép thủ công có thể phản ứng với việc ghi nhận dữ liệu điện tử. Ngoài ra, hệ thống chỉ hoạt động tốt khi quy trình đã được chuẩn hóa. Nếu quy trình còn lỏng lẻo, MES sẽ làm lộ rõ điểm yếu.
Do đó, doanh nghiệp nên triển khai theo từng dây chuyền thí điểm trước khi mở rộng toàn nhà máy.
MES trong ngành thực phẩm không đơn thuần là phần mềm giám sát sản xuất, mà là nền tảng giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tối ưu hiệu suất theo thời gian thực. Trong bối cảnh cạnh tranh và yêu cầu tiêu chuẩn ngày càng cao, việc đầu tư MES không còn là xu hướng mà trở thành điều kiện bắt buộc để phát triển bền vững.
Nếu được triển khai bài bản, MES có thể giúp doanh nghiệp thực phẩm tăng OEE từ 10–20%, giảm hao hụt đáng kể và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường trong nước lẫn quốc tế.