
Last updated on 25 August, 2026
Trong Marketing B2B, một trong những chỉ số được theo dõi nhiều nhất là số lượng leads mà Marketing tạo ra. Một chiến dịch có 1.000 leads thường được xem là thành công hơn một chiến dịch chỉ tạo ra 100 leads. Nhưng nếu 1.000 leads đó hầu như không có khả năng mua hàng, trong khi 100 leads còn lại đến từ những doanh nghiệp có nhu cầu thực sự và ngân sách lớn, con số nào mới đáng quan tâm? Đây chính là vấn đề mà Account-Based Marketing (ABM) muốn giải quyết. Thay vì cố gắng tiếp cận càng nhiều người càng tốt, ABM tập trung nguồn lực Marketing và Sales vào những tài khoản doanh nghiệp có giá trị cao, sau đó xây dựng chiến lược tiếp cận phù hợp với từng tài khoản.
Table of Contents
ToggleAccount-Based Marketing (ABM) là chiến lược Marketing B2B trong đó doanh nghiệp xác định trước những công ty có tiềm năng trở thành khách hàng quan trọng, sau đó phối hợp hoạt động Marketing và Sales để tiếp cận từng tài khoản theo cách cá nhân hóa.
Khác với mô hình Marketing truyền thống, doanh nghiệp không bắt đầu bằng việc thu hút càng nhiều leads càng tốt rồi mới tìm hiểu xem ai phù hợp.
ABM đi theo hướng ngược lại.
Doanh nghiệp trước tiên xác định Target Accounts – những tài khoản mục tiêu phù hợp với sản phẩm, thị trường và mục tiêu doanh thu. Sau đó, Marketing và Sales cùng tìm hiểu tài khoản đó, xác định những người có liên quan đến quyết định mua và xây dựng nội dung hoặc trải nghiệm phù hợp.
Nói đơn giản, thay vì hỏi “Làm thế nào để có thêm nhiều leads?”, ABM đặt câu hỏi “Những doanh nghiệp nào thực sự đáng để chúng ta đầu tư nguồn lực?”
Lead Generation vẫn là một phần quan trọng của Marketing B2B, nhưng việc quá tập trung vào số lượng leads có thể tạo ra một số vấn đề.
Một chiến dịch quảng cáo có thể tạo ra hàng nghìn lượt đăng ký webinar hoặc tải tài liệu. Tuy nhiên, nhiều người trong số đó có thể chỉ quan tâm đến nội dung miễn phí, không có nhu cầu mua hoặc không thuộc nhóm khách hàng doanh nghiệp mà Sales đang hướng tới.
Marketing vẫn đạt KPI.
Chi phí quảng cáo vẫn được báo cáo là hiệu quả.
Nhưng Sales lại phải mất rất nhiều thời gian xử lý những leads không có giá trị.
Đây là khoảng cách thường xuất hiện giữa Marketing Metrics và Business Outcomes.
ABM không phủ nhận Lead Generation. Nó chỉ thay đổi câu hỏi về hiệu quả: thay vì chỉ quan tâm đến số lượng người Marketing thu hút được, doanh nghiệp cần quan tâm đến chất lượng của những tài khoản mà Marketing đang tác động.
Một quyết định mua B2B thường phức tạp hơn một giao dịch B2C.
Một doanh nghiệp có thể cần nhiều người cùng tham gia vào quá trình đánh giá một giải pháp. Người sử dụng sản phẩm có thể là trưởng bộ phận, người đánh giá công nghệ có thể thuộc IT và người kiểm soát ngân sách có thể là CFO. Cuối cùng, CEO hoặc ban lãnh đạo có thể là người phê duyệt.
Nếu Marketing chỉ theo dõi một lead, họ có thể không nhìn thấy toàn bộ quá trình.
Ví dụ, một nhân viên của doanh nghiệp A tải báo cáo từ website. Vài tuần sau, một đồng nghiệp của họ tham gia webinar. Sau đó, trưởng phòng IT xem trang sản phẩm và CFO bắt đầu tìm hiểu về chi phí.
Nhìn từng người riêng lẻ, đây chỉ là những tương tác rời rạc.
Nhưng nhìn ở cấp độ Account, doanh nghiệp có thể nhận ra rằng nhiều người trong cùng một tổ chức đang quan tâm đến giải pháp.
Đó chính là một trong những khác biệt quan trọng nhất của ABM.
Lead-Based Marketing thường coi cá nhân là đơn vị trung tâm.
Một người điền form trở thành một lead. Lead được chấm điểm, nuôi dưỡng và cuối cùng có thể được chuyển sang Sales.
Account-Based Marketing coi Account là đơn vị trung tâm.
Doanh nghiệp không chỉ quan tâm một cá nhân đã làm gì mà còn quan tâm toàn bộ tổ chức đang tương tác với thương hiệu như thế nào.
Điều này tạo ra một thay đổi quan trọng trong cách Marketing và Sales làm việc.
Marketing không còn chỉ hỏi “Lead này có đủ điểm để chuyển Sales chưa?”. Họ bắt đầu hỏi “Tài khoản này đang có bao nhiêu người tương tác? Những người đó giữ vai trò gì? Họ đang quan tâm vấn đề nào? Mức độ quan tâm của toàn bộ tài khoản đang tăng hay giảm?”.
Nhờ đó, doanh nghiệp có thể nhìn thấy Account Intelligence thay vì chỉ có Lead Intelligence.
Account-Based Marketing không có nghĩa là doanh nghiệp phải cá nhân hóa cho tất cả khách hàng.
Nếu làm như vậy, chi phí và nguồn lực sẽ nhanh chóng vượt quá khả năng của đội Marketing.
Điểm bắt đầu của ABM là Account Selection – lựa chọn những tài khoản đáng để đầu tư.
Doanh nghiệp có thể dựa trên nhiều yếu tố như quy mô công ty, ngành, doanh thu tiềm năng, nhu cầu đối với sản phẩm, khả năng mở rộng hợp đồng hoặc mức độ phù hợp với khách hàng lý tưởng.
Một công ty tư vấn quản trị chẳng hạn có thể xác định các tập đoàn lớn đang trong quá trình tái cấu trúc hoặc chuyển đổi số là nhóm tài khoản ưu tiên. Một công ty cung cấp phần mềm doanh nghiệp có thể tập trung vào những tổ chức có quy mô đủ lớn, đang sử dụng hệ thống cũ và có nhu cầu thay đổi.
Điểm quan trọng là danh sách Target Accounts phải liên quan trực tiếp đến chiến lược doanh thu, chứ không chỉ được xây dựng dựa trên việc doanh nghiệp nào “có vẻ phù hợp”.
Sau khi xác định Target Accounts, bước tiếp theo là tìm hiểu từng tài khoản.
Doanh nghiệp đang tăng trưởng hay thu hẹp? Họ đang gặp vấn đề gì? Ngành của họ đang thay đổi như thế nào? Ai là người có ảnh hưởng đến quyết định mua? Họ đang sử dụng giải pháp của đối thủ nào? Những nội dung nào họ quan tâm?
Thông tin có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm dữ liệu CRM, website, báo chí, báo cáo ngành, LinkedIn, hoạt động tương tác với nội dung và dữ liệu từ những cuộc trao đổi trước đó.
Mục tiêu không phải là thu thập càng nhiều thông tin càng tốt.
Mục tiêu là hiểu bối cảnh kinh doanh của tài khoản đủ sâu để Marketing và Sales có thể đưa ra một cách tiếp cận phù hợp.
Một trong những hiểu lầm phổ biến là cho rằng Account-Based Marketing chỉ đơn giản là thay tên công ty vào email.
Thực tế, cá nhân hóa hiệu quả phải xuất phát từ vấn đề của tài khoản.
Nếu doanh nghiệp đang mở rộng sang thị trường mới, nội dung nên tập trung vào những vấn đề liên quan đến mở rộng quy mô. Nếu doanh nghiệp đang tái cấu trúc, thông điệp có thể tập trung vào quản trị thay đổi hoặc tối ưu vận hành.
Một case study của chính ngành mà khách hàng đang hoạt động thường có giá trị hơn một bài viết chung chung.
Một buổi workshop dành riêng cho những vấn đề của một nhóm doanh nghiệp có thể tạo ra nhiều giá trị hơn một webinar dành cho toàn bộ thị trường.
Account-Based Marketing vì thế không phải là “nói tên khách hàng nhiều hơn”, mà là “nói đúng vấn đề của khách hàng hơn”.
Không phải mọi tài khoản đều cần mức độ cá nhân hóa giống nhau.
ABM 1:1 phù hợp với một số ít tài khoản có giá trị rất cao. Marketing và Sales có thể xây dựng chiến lược riêng cho từng doanh nghiệp, thậm chí thiết kế nội dung và trải nghiệm gần như độc lập.
ABM 1:Few nhóm một số tài khoản có đặc điểm tương đồng, chẳng hạn cùng ngành hoặc cùng vấn đề kinh doanh. Doanh nghiệp có thể tạo nội dung cho cả nhóm nhưng vẫn duy trì mức độ cá nhân hóa nhất định.
ABM 1:Many sử dụng công nghệ để triển khai chiến lược ABM trên một danh sách tài khoản lớn hơn. Nội dung và thông điệp vẫn được cá nhân hóa theo nhóm, nhưng quy trình được tự động hóa nhiều hơn.
Ba mô hình này không loại trừ nhau. Doanh nghiệp có thể sử dụng 1:1 cho nhóm tài khoản chiến lược nhất, 1:Few cho các nhóm có giá trị trung bình và 1:Many để mở rộng quy mô.
ABM rất khó thành công nếu Marketing và Sales vẫn hoạt động như hai bộ phận độc lập.
Marketing có thể xác định một danh sách Target Accounts nhưng Sales lại không coi đó là những khách hàng ưu tiên.
Ngược lại, Sales có thể muốn tiếp cận một nhóm doanh nghiệp nhưng Marketing lại đang dành phần lớn ngân sách cho một thị trường khác.
Vì vậy, hai bên cần thống nhất về Ideal Customer Profile (ICP), danh sách tài khoản mục tiêu, tiêu chí ưu tiên và định nghĩa thế nào là một tài khoản có mức độ quan tâm cao.
Marketing tạo ra nội dung và các điểm tiếp xúc. Sales sử dụng những tín hiệu đó để xác định thời điểm tiếp cận. Khi một tài khoản bắt đầu có nhiều người tương tác, Sales có thể chủ động tìm hiểu thay vì chờ một lead đơn lẻ được chuyển sang.
ABM vì thế không chỉ là một chiến lược Marketing. Nó là một mô hình phối hợp giữa Marketing, Sales và Revenue Operations.
ABM và First-Party Data Activation có mối quan hệ rất chặt chẽ.
ABM xác định tài khoản nào đáng tập trung. First-Party Data giúp doanh nghiệp hiểu tài khoản đó đang làm gì.
Ví dụ, một tài khoản nằm trong danh sách Target Accounts có thể chưa từng tương tác với thương hiệu. Nhưng sau một thời gian, nhiều nhân sự trong cùng công ty bắt đầu truy cập website, tham gia webinar và tải các tài liệu liên quan.
Những tín hiệu này có thể giúp Marketing nhận ra rằng tài khoản đang tăng mức độ quan tâm.
Sales khi đó có thêm cơ sở để tiếp cận.
Dữ liệu không còn chỉ được dùng để báo cáo sau chiến dịch mà trở thành một phần của quá trình quyết định khi nào nên hành động.
Một trong những thay đổi lớn nhất khi triển khai ABM là hệ thống đo lường.
Nếu vẫn sử dụng MQL làm chỉ số trung tâm, doanh nghiệp rất dễ quay lại tư duy Lead Generation.
ABM cần những chỉ số phản ánh mức độ tương tác và giá trị của tài khoản, chẳng hạn tỷ lệ Target Accounts có tương tác, số lượng người có vai trò quan trọng trong tài khoản đã tiếp xúc với thương hiệu, mức độ tương tác của tài khoản, số cơ hội bán hàng được tạo ra và giá trị Pipeline từ nhóm tài khoản mục tiêu.
Ở giai đoạn trưởng thành hơn, doanh nghiệp có thể theo dõi doanh thu, giá trị hợp đồng trung bình, tốc độ chuyển đổi và khả năng mở rộng doanh thu trong nhóm tài khoản ABM.
Mục tiêu cuối cùng không phải tạo ra nhiều tài khoản “engaged” hơn trên báo cáo.
Mục tiêu là tạo ra Revenue từ những tài khoản có giá trị.
Sai lầm đầu tiên là lựa chọn quá nhiều tài khoản. Nếu doanh nghiệp gọi hàng nghìn công ty là “strategic accounts”, khái niệm Target Account gần như mất ý nghĩa.
Sai lầm thứ hai là cá nhân hóa quá nông. Thay tên công ty trong email không biến một chiến dịch đại trà thành ABM.
Sai lầm thứ ba là Marketing và Sales không thống nhất mục tiêu. Marketing có thể báo cáo engagement trong khi Sales không nhận được những thông tin đủ hữu ích để tiếp cận khách hàng.
Sai lầm cuối cùng là đo ABM bằng những chỉ số cũ. Nếu doanh nghiệp vẫn thưởng cho Marketing dựa chủ yếu trên số lượng leads, đội ngũ sẽ tiếp tục tối ưu số lượng thay vì chất lượng tài khoản.
ABM đặc biệt phù hợp với những doanh nghiệp B2B có giá trị hợp đồng cao, chu kỳ bán hàng dài và số lượng khách hàng tiềm năng tương đối giới hạn.
Các lĩnh vực như tư vấn quản trị, phần mềm doanh nghiệp, công nghệ, tài chính, logistics, dịch vụ chuyên môn hoặc giải pháp B2B có thể hưởng lợi từ cách tiếp cận này.
Tuy nhiên, ABM không phải lúc nào cũng cần một hệ thống công nghệ phức tạp.
Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc xác định một nhóm nhỏ Target Accounts, thống nhất ICP với Sales, nghiên cứu từng tài khoản và xây dựng một số nội dung phù hợp. Sau đó, First-Party Data và các công cụ Marketing Automation có thể được sử dụng để mở rộng quy mô khi mô hình đã chứng minh được hiệu quả.
Account-Based Marketing thay đổi cách doanh nghiệp B2B nhìn nhận khách hàng tiềm năng.
Thay vì cố gắng tạo ra thật nhiều leads rồi hy vọng một phần trong số đó trở thành khách hàng, doanh nghiệp bắt đầu từ những tài khoản thực sự có giá trị và xây dựng chiến lược tiếp cận xoay quanh nhu cầu của từng tài khoản.
Điều này cũng làm thay đổi vai trò của Marketing. Marketing không còn chỉ có nhiệm vụ tạo traffic và leads mà trở thành một phần của quá trình xây dựng Pipeline cùng Sales.
Trong bối cảnh chi phí thu hút khách hàng ngày càng tăng, câu hỏi quan trọng không còn là “Marketing tạo được bao nhiêu leads?” mà là “Marketing đã giúp Sales tiến gần hơn đến bao nhiêu tài khoản có khả năng tạo ra doanh thu?”
Đó chính là tư duy cốt lõi của Account-Based Marketing.