Zero-Party Data là gì? Vì sao đây có thể là loại dữ liệu giá trị hơn cả cookie?

Hướng dẫn sử dụng Gemini để cào dữ liệu từ website
Hướng dẫn sử dụng Gemini để cào dữ liệu từ website hiệu quả cho người mới bắt đầu
24 July, 2026
Anti-brand là gì? Bài học từ chiến lược "không thương hiệu" của MUJI
Anti-brand là gì? Bài học từ chiến lược “không thương hiệu” của MUJI
26 July, 2026
Show all
Zero-Party Data là gì? Vì sao đây có thể là loại dữ liệu giá trị hơn cả cookie?

Zero-Party Data là gì? Vì sao đây có thể là loại dữ liệu giá trị hơn cả cookie?

Rate this post

Last updated on 26 July, 2026

Trong bối cảnh dữ liệu cá nhân ngày càng được người dùng kiểm soát chặt chẽ, câu hỏi “Zero-Party Data là gì” đang trở thành mối quan tâm lớn của nhiều doanh nghiệp làm marketing. Đây không chỉ là một khái niệm mới thay thế cookie, mà còn là nền tảng giúp thương hiệu xây dựng chiến lược cá nhân hóa dựa trên sự đồng thuận và niềm tin từ khách hàng. Hãy cùng OCD tìm hiểu về khái niệm Zero-Party Data trong bài viết này.

Vì sao Zero-Party Data có thể là loại dữ liệu giá trị hơn cả cookie?

Trong nhiều năm, dữ liệu được xem là “nhiên liệu” của marketing số.

Doanh nghiệp đầu tư vào cookie, công cụ theo dõi hành vi và nhiều nền tảng phân tích để hiểu khách hàng đang làm gì, quan tâm đến điều gì và có khả năng mua sản phẩm nào.

Tuy nhiên, bối cảnh đó đang thay đổi nhanh chóng.

Cookie của bên thứ ba (third-party cookies) dần bị loại bỏ. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến quyền riêng tư, trong khi các quy định như GDPR của châu Âu hay nhiều đạo luật bảo vệ dữ liệu cá nhân trên thế giới yêu cầu doanh nghiệp minh bạch hơn trong việc thu thập và sử dụng thông tin khách hàng.

Điều này buộc các thương hiệu phải tìm kiếm một cách tiếp cận mới.

Thay vì cố gắng “đoán” khách hàng thông qua dữ liệu hành vi, nhiều doanh nghiệp đang chuyển sang khai thác Zero-Party Data – loại dữ liệu được chính khách hàng chủ động chia sẻ.

Theo Forrester Research, Zero-Party Data là dữ liệu mà khách hàng chủ động và tự nguyện chia sẻ với thương hiệu, bao gồm sở thích, ý định mua hàng, bối cảnh cá nhân hoặc cách họ muốn được thương hiệu tương tác. Khác với dữ liệu được suy luận từ hành vi trực tuyến, Zero-Party Data được xây dựng trên sự minh bạch và đồng thuận của khách hàng.

Zero-Party Data là gì?

Zero-Party Data là dữ liệu mà khách hàng tự nguyện và chủ động cung cấp cho doanh nghiệp.

Khác với dữ liệu được thu thập thông qua cookie hoặc theo dõi hành vi, Zero-Party Data phản ánh những thông tin mà khách hàng muốn doanh nghiệp biết về họ.

Ví dụ:

  • sở thích sản phẩm;
  • màu sắc yêu thích;
  • mục tiêu chăm sóc sức khỏe;
  • ngân sách mua sắm;
  • tần suất sử dụng sản phẩm;
  • kênh liên lạc mong muốn.

Những dữ liệu này thường được thu thập thông qua khảo sát, bài kiểm tra (quiz), biểu mẫu đăng ký, chương trình khách hàng thân thiết hoặc trung tâm quản lý tài khoản.

Điểm quan trọng là khách hàng biết rõ họ đang chia sẻ thông tin gì và vì mục đích gì.

Chính sự minh bạch này giúp Zero-Party Data có độ tin cậy cao hơn nhiều so với việc chỉ phân tích hành vi trực tuyến.

Zero-Party Data khác gì First-Party Data?

Đây là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn.

First-Party Data là dữ liệu doanh nghiệp thu thập từ hành vi thực tế của khách hàng, chẳng hạn như lịch sử mua hàng, số lần truy cập website, sản phẩm đã xem hoặc email đã mở.

Trong khi đó, Zero-Party Data là dữ liệu khách hàng chủ động cung cấp.

Nói cách khác, First-Party Data trả lời câu hỏi “Khách hàng đã làm gì?”, còn Zero-Party Data giúp doanh nghiệp hiểu “Khách hàng muốn gì?”

Hai loại dữ liệu này không thay thế nhau mà bổ sung cho nhau, giúp doanh nghiệp xây dựng bức tranh toàn diện hơn về khách hàng.

Vì sao Zero-Party Data ngày càng quan trọng?

Sự biến mất của cookie chỉ là một phần nguyên nhân.

Quan trọng hơn, người tiêu dùng hiện nay mong muốn được kiểm soát dữ liệu cá nhân và chỉ chia sẻ thông tin khi họ nhận lại một giá trị tương xứng.

Điều này khiến mối quan hệ giữa doanh nghiệp và khách hàng thay đổi.

Thay vì âm thầm thu thập dữ liệu, doanh nghiệp cần tạo ra những trải nghiệm khiến khách hàng sẵn sàng chia sẻ thông tin của mình.

Đổi lại, doanh nghiệp có thể cá nhân hóa nội dung, sản phẩm và dịch vụ chính xác hơn.

Theo Deloitte, niềm tin của khách hàng đang trở thành yếu tố quyết định trong việc chia sẻ dữ liệu cá nhân. Những doanh nghiệp minh bạch và mang lại giá trị rõ ràng sẽ có nhiều cơ hội xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng hơn.

Sephora và cách biến dữ liệu thành trải nghiệm

Một trong những ví dụ tiêu biểu là Sephora.

Sephora là một trong những thương hiệu làm đẹp khai thác dữ liệu khách hàng để cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm. Theo nghiên cứu của Cognitute, Sephora kết hợp lịch sử mua hàng, dữ liệu sử dụng ứng dụng, phản hồi từ các bài quiz và hành vi tại cửa hàng để xây dựng hồ sơ khách hàng thống nhất, từ đó đưa ra các đề xuất sản phẩm phù hợp trên nhiều kênh bán hàng.

Giá trị của Zero-Party Data không nằm ở số lượng dữ liệu thu thập được, mà ở chất lượng và sự đồng thuận của khách hàng.

Doanh nghiệp Việt có thể học gì?

Đối với nhiều doanh nghiệp Việt Nam, Zero-Party Data vẫn là một khái niệm khá mới.

Tuy nhiên, những nền tảng như chương trình khách hàng thân thiết, khảo sát sau mua hàng, bài trắc nghiệm lựa chọn sản phẩm hoặc biểu mẫu đăng ký thành viên đều có thể trở thành nguồn Zero-Party Data giá trị nếu được thiết kế hợp lý.

Thay vì chỉ yêu cầu khách hàng cung cấp thông tin, doanh nghiệp nên tạo ra một giá trị trao đổi rõ ràng. Ví dụ, khách hàng có thể nhận được gợi ý sản phẩm phù hợp hơn, ưu đãi cá nhân hóa hoặc nội dung hữu ích dựa trên những thông tin họ chia sẻ.

Đây cũng là cách nhiều thương hiệu quốc tế đang chuyển từ tư duy “thu thập dữ liệu” sang “xây dựng niềm tin” với khách hàng.

Kết luận

Trong bối cảnh quyền riêng tư ngày càng được coi trọng và cookie của bên thứ ba dần biến mất, Zero-Party Data đang mở ra một hướng tiếp cận mới cho hoạt động marketing.

Thay vì dựa vào những gì doanh nghiệp suy đoán từ hành vi trực tuyến, Zero-Party Data giúp thương hiệu hiểu rõ nhu cầu của khách hàng thông qua chính những thông tin họ chủ động chia sẻ.

Có lẽ trong tương lai, lợi thế cạnh tranh sẽ không còn thuộc về doanh nghiệp thu thập được nhiều dữ liệu nhất, mà thuộc về những doanh nghiệp xây dựng được đủ niềm tin để khách hàng sẵn sàng chia sẻ dữ liệu của mình.